MUI NE BAMBOO VILLAGE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料人造花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LàNG TRE - MũI Né
4
进口笔数
0
出口笔数
$168.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400188739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1REVK8 |
| 成立日期 | 1998-04-29 |
| 联系地址 | Số 38 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LÀNG TRE - MŨI NÉ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá quy định và vũ trường) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842523847007 |
| 邮箱 | info@bamboovillageresortvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 570亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670210 | 塑料人造花 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $168.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAG SUPPLY CHAIN GROUP (CHINA) CO.,LTD | 中国 | 4 | $168.2K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 其他塑料建材 | JAG SUPPLY CHAIN GROUP (CHINA) CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-08 | 塑料人造花 | JAG SUPPLY CHAIN GROUP (CHINA) CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-05-05 | 其他塑料建材 | JAG SUPPLY CHAIN GROUP (CHINA) CO.,LTD | 中国 | $133 |
| 2025-05-05 | 其他塑料建材 | JAG SUPPLY CHAIN GROUP (CHINA) CO.,LTD | 中国 | $508 |
| 2025-05-05 | 塑料人造花 | JAG SUPPLY CHAIN GROUP (CHINA) CO.,LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-05-05 | 塑料人造花 | JAG SUPPLY CHAIN GROUP (CHINA) CO.,LTD | 中国 | $56.2K |
| 2024-08-23 | 塑料人造花 | JAG SUPPLY CHAIN GROUP (CHINA) CO.,LTD | 中国 | $76.0K |
| 2024-05-03 | 塑料人造花 | JAG SUPPLY CHAIN GROUP (CHINA) CO.,LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-05-03 | 塑料人造花 | JAG SUPPLY CHAIN GROUP (CHINA) CO.,LTD | 中国 | $840 |