Mekong Bros Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MEKONG BROS
13
进口笔数
0
出口笔数
$884.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501082090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHDBG41 |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | Lô A4, khu công nghiệp Bình Minh, ấp Mỹ Hưng 2, Xã Mỹ Hòa, Thị xã Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEKONG BROS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A4, khu công nghiệp Bình Minh, ấp Mỹ Hưng 2, Phường Cái Vồn, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913111365 |
| 邮箱 | inmekong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 615亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $612.7K |
| 新西兰 | 2 | $271.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Mengxing Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $404.6K | 热成型机、8477机器零件 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 2 | $271.3K | ||
| Shantou Jinyuan Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $161.2K | 塑料容器、其他橡塑机械 |
| Hangzhou Renmin Eco Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 其他纸制品、其他涂布纸 |
| HK XINGHAI LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 2 | $11.2K | 橡塑模具、混合机 |
| Shantou Wayne Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 聚丙烯塑料、齿轮及变速器 |
| SZ Jinxiao Supply Chain Mgt Co., Ltd. | 中国 | 2 | $588 | 塑料家用制品、塑料衣着附件 |
| Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 通信设备、其他塑料制品 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 37.5瓦以下电机 | SANHEYUAN (HK) CO LTD | 中国 | $55 |
| 2025-08-20 | 纸浆成型机 | SHANTOU MENGXING PACKAGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $85.5K |
| 2025-08-20 | 造纸机械零件 | SHANTOU MENGXING PACKAGE MACHINERY CO LTD | 中国 | $51.1K |
| 2025-05-27 | 塑料覆膜漂白纸板 | HANGZHOU RENMIN ECO TECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-27 | 塑料覆膜漂白纸板 | HANGZHOU RENMIN ECO TECH CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-27 | 塑料覆膜漂白纸板 | HANGZHOU RENMIN ECO TECH CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-27 | 塑料覆膜漂白纸板 | HANGZHOU RENMIN ECO TECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-27 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | HANGZHOU RENMIN ECO TECH CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-05-27 | 塑料覆膜漂白纸板 | HANGZHOU RENMIN ECO TECH CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-05-27 | 塑料覆膜漂白纸板 | HANGZHOU RENMIN ECO TECH CO LTD | 中国 | $3.3K |