Thuan Phong Plastic Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 信号装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Nhựa Thuận Phong
- 邮箱1
26
进口笔数
282
出口笔数
$778.7K
进口金额
$1.46M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311982528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK0D8P2 |
| 成立日期 | 2012-09-26 |
| 联系地址 | 50/41/8 Nguyễn Quý Yêm, Khu phố 4, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT NHỰA THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG PLASTIC TRADING- MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50/41/8 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84862792187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $774.9K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 231 | $917.4K |
| 中国 | 5 | $327.7K |
| 中国香港 | 34 | $161.1K |
| 柬埔寨 | 2 | $18.8K |
| 印度尼西亚 | 5 | $18.5K |
| 孟加拉国 | 3 | $11.9K |
| 美国 | 1 | $5.1K |
| 印度 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pact Retail Accessories (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $774.9K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Anhui Citie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 卧式非数控车床、非数控钻床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pact Retail Accessories (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 281 | $1.46M | 信号装置零件、瓦楞纸箱 |
| Universal Menswear Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $4.9K | 聚酯粘胶混纺布、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 美国 | $34.9K |
| 2025-10-30 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 美国 | $24.7K |
| 2025-09-08 | 非数控钻床 | ANHUI CITIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-08 | 卧式非数控车床 | ANHUI CITIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-28 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 美国 | $12.2K |
| 2025-07-25 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 美国 | $13.3K |
| 2025-07-21 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 美国 | $14.6K |
| 2025-07-14 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 美国 | $33.4K |
| 2025-02-17 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 美国 | $19.4K |
| 2024-10-04 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 美国 | $25.5K |
出口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 中国香港 | $360 |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 中国香港 | $528 |
| 2026-04-20 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 中国香港 | $128 |
| 2026-04-20 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 中国香港 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 信号装置零件 | PACT RETAIL ACCESSORIES (AUSTRALIA) PTY LTD | 中国香港 | $5.8K |