Long Vu Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LONG Vũ
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202039948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN277H9T4 |
| 成立日期 | 2020-07-30 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 16 (nhà ông Phạm Ngọc Hoàng), Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LONG VŨ |
| 企业英文名称 | LONG VU IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 77, lô LK5 thuộc lô đất P1-RM2, Khu Đô thị, Công nghiệp và Dịch vụ VSIP Hải Phòng, Tổ dân phố Tây, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84904129579 |
| 邮箱 | hoangpn79hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhumaodian CIMC Huajun Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 8 | $532.0K | 非油罐挂车、其他挂车 |
| Dongguan CIMC Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 4 | $308.6K | 非油罐挂车、其他挂车 |
| Shandong Yuanchao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $206.4K | 非油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2024-11-20 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $110.4K |
| 2024-11-18 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2024-10-24 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD | 中国 | $78.8K |
| 2024-09-25 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO.,LTD | 中国 | $73.2K |
| 2024-08-21 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-07-22 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-07-22 | 非油罐挂车 | DONGGUAN CIMC VEHICLE CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2024-07-12 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $79.2K |
| 2024-06-17 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN CIMC HUAJUN VEHICLE CO LTD | 中国 | $40.2K |