HUNG THINH COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 原蔗糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGRIS TâY NINH
8
进口笔数
6
出口笔数
$11.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
2024-03-05
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900388849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXB3GNFY |
| 成立日期 | 2006-03-24 |
| 联系地址 | Ấp Thanh Xuân, Xã Mỏ Công, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGRIS TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thanh Xuân, Xã Trà Vong, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0125 - Trồng cây cao su 1072 - Sản xuất đường 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02763870950 |
| 传真 | 02763870951 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170114 | 原蔗糖 |
| 380210 | 活性碳 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $11.44M |
| 中国 | 2 | $9.2K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Food Sourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $11.44M | 原蔗糖 |
| Carbo Solutions International LLC | 中国 | 1 | $9.1K | 活性碳、钠磷酸盐 |
| Thomas Broadbent & Sons Ltd. | 英国 | 1 | $1.7K | 离心机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhejiang Lanbao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 书籍装订机及零件、书籍装订机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R1 International (Americas), Inc. | 美国 | 4 | $0 | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| JPMORGAN CHASE BANK, N.A. | 美国 | 1 | $0 | 不锈钢家用制品、玩具模型 |
| SIMKO NORTH AMERICA, LLC | 美国 | 1 | $0 | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | Thomas Broadbent & Sons Ltd. | 英国 | $185 |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | Thomas Broadbent & Sons Ltd. | 英国 | $894 |
| 2026-03-17 | 其他硫化橡胶制品 | Thomas Broadbent & Sons Ltd. | 英国 | $632 |
| 2026-03-02 | 固态存储设备 | Zhejiang Lanbao Machinery Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2025-12-01 | 原蔗糖 | Food Sourcing Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $2.31M |
| 2025-11-06 | 活性碳 | Carbo Solutions International LLC | 中国 | $9.1K |
| 2025-10-31 | 原蔗糖 | Food Sourcing Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $2.28M |
| 2025-10-31 | 原蔗糖 | Food Sourcing Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $2.28M |
| 2025-10-31 | 原蔗糖 | Food Sourcing Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $2.28M |
| 2025-10-29 | 原蔗糖 | Food Sourcing Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $2.28M |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | NATURAL RUBBER SVR CV60 100.8 MT NATURAL RUBBER SVR CV60 REF NO. USP0012C PACKING IN 1.26 MT/SHRINKWRAPPED PACKAGE NET WEIGHT 100,800.00 KGS . FREIGHT IS PAYABLE IN SINGAPORE BY R1 INTERNATIONAL PTE LTD | R1 International (Americas), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-03-05 | NATURAL RUBBER SVR CV60 100.8 MT NATURAL RUBBER SVR CV60 REF NO. USP0012B PACKING IN 1.26 MT/SHRINKWRAPPED PACKAGE NET WEIGHT 100,800.00 KGS . FREIGHT IS PAYABLE IN SINGAPORE BY R1 INTERNATIONAL PTE LTD | R1 International (Americas), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-03-05 | NATURAL RUBBER SVR CV60 | R1 International (Americas), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-03-05 | NATURAL RUBBER SVR CV60 | R1 International (Americas), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-03-05 | NATURAL RUBBER SVR CV60 | R1 International (Americas), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-03-05 | NATURAL RUBBER SVR CV60 | R1 International (Americas), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-03-05 | NATURAL RUBBER SVR CV60 | R1 International (Americas), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-03-05 | NATURAL RUBBER SVR CV60 | R1 International (Americas), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-03-05 | NATURAL RUBBER SVR CV60 | R1 International (Americas), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-03-05 | NATURAL RUBBER SVR CV60 | R1 International (Americas), Inc. | 美国 | $0 |