Melinh Hypermarket Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Siêu Thị Mê Linh
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101981912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM7V4DS |
| 成立日期 | 2006-04-14 |
| 联系地址 | Km 8, Đường Võ Văn Kiệt, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI SIÊU THỊ MÊ LINH |
| 企业英文名称 | MELINH HYPERMARKET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84211720029 |
| 邮箱 | all_mlh@melinhhypermarket.com.vn |
| 传真 | +84211721246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.6万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940131 | 木制转椅 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 27 | $645.0K |
| 中国 | 11 | $267.4K |
| 印度 | 2 | $123.3K |
| 意大利 | 3 | $95.3K |
| 泰国 | 2 | $38.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zolano Design Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $182.8K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Aparc Attractions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $123.3K | 其他户外娱乐设备、聚丙烯塑料 |
| T.H.L. Sofa Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $115.5K | 软垫木座椅 |
| Castello Sofa S.r.l. | 意大利 | 3 | $95.3K | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Sin Wee Seng Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $88.5K | 软垫木座椅、其他座椅 |
| My Flexi Manufacturer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $78.3K | 软垫木座椅、金属框架座椅 |
| Nanhai Textiles Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 3 | $77.9K | 医用家具、金属表面酸洗制剂 |
| Kenitti Sofa Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $77.4K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Gorich Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.9K | 汽车座椅零件、木制办公家具 |
| Annex Sofa Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $56.6K | 木制座椅、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 软垫木座椅 | T H L SOFA SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 软垫木座椅 | ZOLANO DESIGN SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-03-25 | 软垫木座椅 | T H L SOFA SDN BHD | 马来西亚 | $450 |
| 2026-03-25 | 软垫木座椅 | ZOLANO DESIGN SDN BHD | 马来西亚 | $208 |
| 2026-03-25 | 软垫木座椅 | ZOLANO DESIGN SDN BHD | 马来西亚 | $939 |
| 2026-03-25 | 软垫木座椅 | T H L SOFA SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 软垫木座椅 | T H L SOFA SDN BHD | 马来西亚 | $247 |
| 2026-03-25 | 软垫木座椅 | ZOLANO DESIGN SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-03-25 | 软垫木座椅 | ZOLANO DESIGN SDN BHD | 马来西亚 | $918 |
| 2026-03-25 | 软垫木座椅 | T H L SOFA SDN BHD | 马来西亚 | $650 |