KLF Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Khoái Lạc Phúc
119
进口笔数
0
出口笔数
$19.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600808575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG21RT5 |
| 成立日期 | 2011-05-06 |
| 联系地址 | Số 225 đường Thanh Bình, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁI LẠC PHÚC |
| 企业英文名称 | KLF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02283644401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 706.134亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $19.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Dafeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 116 | $19.31M | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Fujian Kanmai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $174.7K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Shaoguan Nantian Fine Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.3K | 丙烯酸乙烯漆 |
| SZ Chuangyufeng Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69 | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG DAFENG TRADE CO.,LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG DAFENG TRADE CO.,LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG DAFENG TRADE CO.,LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG DAFENG TRADE CO.,LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG DAFENG TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG DAFENG TRADE CO.,LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG DAFENG TRADE CO.,LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG DAFENG TRADE CO.,LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG DAFENG TRADE CO.,LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-21 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG DAFENG TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.2K |