Ha Ngan Ngoc One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 织机零件附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Hà NGâN NGọC
14
进口笔数
0
出口笔数
$100.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401800243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YN2XES |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | 04 Hoàng Xuân Nhị, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÀ NGÂN NGỌC |
| 企业英文名称 | HA NGAN NGOC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 04 Hoàng Xuân Nhị, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84916621583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844849 | 织机零件附件 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $81.7K |
| 印度 | 10 | $14.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAM International Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.7K | PP/PE编织袋、碳酸钙 |
| Shree Dutt Industries | 印度 | 10 | $14.1K | 织机零件附件、橡塑挤出机 |
| Max Packaging Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.3K | PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 织机零件附件 | SHREE DUTT INDUSTRIES | 印度 | $85 |
| 2026-03-06 | 织机零件附件 | SHREE DUTT INDUSTRIES | 印度 | $560 |
| 2026-03-06 | 织机零件附件 | SHREE DUTT INDUSTRIES | 印度 | $282 |
| 2026-03-06 | 织机零件附件 | SHREE DUTT INDUSTRIES | 印度 | $500 |
| 2026-03-06 | 织机零件附件 | SHREE DUTT INDUSTRIES | 印度 | $536 |
| 2026-03-06 | 织机零件附件 | SHREE DUTT INDUSTRIES | 印度 | $214 |
| 2026-03-06 | 织机零件附件 | SHREE DUTT INDUSTRIES | 印度 | $190 |
| 2025-12-24 | 塑编袋 | AAM INTERNATIONAL GROUP CO | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-24 | PP/PE编织袋 | AAM INTERNATIONAL GROUP CO | 中国 | $17.1K |
| 2025-12-24 | PP/PE编织袋 | AAM INTERNATIONAL GROUP CO | 中国 | $1.9K |