REXCO Technical Materials Import & Export Joint Stock Company, Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VậT Tư Kỹ THUậT - REXCO TạI Hà NộI
8
进口笔数
2
出口笔数
$88.2K
进口金额
$1.4K
出口金额
2023-11-28
最近进口
2023-03-02
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300460135-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1BC0U0 |
| 成立日期 | 2006-12-22 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 254 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KỸ THUẬT - REXCO TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 254 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, chi nhánh chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật). "CHUYỂN ĐỔI TỪ ĐƠN VỊ KINH TẾ TRỰC THUỘC DNNN, CHI NHÁNH CÔNG TY XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KỸ THUẬT, GCN 303769 CẤP NGÀY 01/08/1993 TẠI HÀ NỘI" 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | 02435620516 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842810 | 升降机 |
| 901580 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $56.7K |
| 韩国 | 1 | $25.1K |
| 中国 | 2 | $4.2K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 加拿大 | 3 | $870 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 中国香港 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sydmatech Ltd. | 英国 | 1 | $56.7K | 医用消毒器、混合机 |
| TK Elevator (Korea) Ltd. | 韩国 | 1 | $25.1K | 电力控制板、其他电气开关 |
| C SUN MFG LTD | 中国台湾 | 2 | $4.2K | 紫外线红外线灯、传动轴及曲柄 |
| Enmax Trading Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 光学分光仪、非纺织润滑剂 |
| Enmax Trading Ltd. | 新加坡 | 2 | $770 | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Teledyne CARIS | 加拿大 | 1 | $100 | 测量设备零件、数据处理机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enmax Trading Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 工业热交换器 |
| Sydmatech Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 10公斤以下便携电脑、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 测量仪器 | SYDMATECH LTD | 英国 | $56.7K |
| 2023-10-16 | 固态存储设备 | ENMAX TRADING LTD | 加拿大 | $100 |
| 2023-10-16 | 固态存储设备 | ENMAX TRADING LTD | 加拿大 | $100 |
| 2023-10-16 | 固态存储设备 | ENMAX TRADING LTD | 加拿大 | $100 |
| 2023-10-16 | 固态存储设备 | ENMAX TRADING LTD | 加拿大 | $100 |
| 2023-10-12 | 静止变流器 | C SUN MFG LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-08-14 | 固态存储设备 | TELEDYNE CARIS | 加拿大 | $100 |
| 2023-07-20 | 固态存储设备 | ENMAX TRADING LTD | 加拿大 | $100 |
| 2023-07-20 | 固态存储设备 | ENMAX TRADING LTD | 加拿大 | $100 |
| 2023-07-20 | 固态存储设备 | ENMAX TRADING LTD | 加拿大 | $100 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-02 | 固态存储设备 | SYDMATECH LTD | 中国香港 | $50 |
| 2023-03-02 | 固态存储设备 | SYDMATECH LTD | 中国香港 | $50 |
| 2023-03-02 | 固态存储设备 | SYDMATECH LTD | 中国香港 | $50 |
| 2023-01-07 | 工业热交换器 | ENMAX TRADING LTD | 日本 | $1.3K |