REXCO Technical Materials Import & Export Joint Stock Company, Hanoi Branch

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 固态存储设备

越南 · 非在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VậT Tư Kỹ THUậT - REXCO TạI Hà NộI

8
进口笔数
2
出口笔数
$88.2K
进口金额
$1.4K
出口金额
2023-11-28
最近进口
2023-03-02
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.7K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300460135-001
企查查编码QVNJ1BC0U0
成立日期2006-12-22
联系地址Số 15, ngõ 254 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KỸ THUẬT - REXCO TẠI HÀ NỘI
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Số 15, ngõ 254 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, chi nhánh chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật). "CHUYỂN ĐỔI TỪ ĐƠN VỊ KINH TẾ TRỰC THUỘC DNNN, CHI NHÁNH CÔNG TY XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ KỸ THUẬT, GCN 303769 CẤP NGÀY 01/08/1993 TẠI HÀ NỘI" 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话02435620516
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852351固态存储设备
850440静止变流器
841950工业热交换器
842810升降机
901580测量仪器

出口

HS 编码产品
841950工业热交换器
852351固态存储设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$56.7K
韩国1$25.1K
中国2$4.2K
日本1$1.3K
加拿大3$870

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.3K
中国香港1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sydmatech Ltd.英国1$56.7K医用消毒器、混合机
TK Elevator (Korea) Ltd.韩国1$25.1K电力控制板、其他电气开关
C SUN MFG LTD中国台湾2$4.2K紫外线红外线灯、传动轴及曲柄
Enmax Trading Ltd.日本1$1.3K光学分光仪、非纺织润滑剂
Enmax Trading Ltd.新加坡2$770其他诊断试剂、其他塑料制品
Teledyne CARIS加拿大1$100测量设备零件、数据处理机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enmax Trading Ltd.日本1$1.3K工业热交换器
Sydmatech Ltd.中国1$15010公斤以下便携电脑、固态存储设备

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-28测量仪器SYDMATECH LTD英国$56.7K
2023-10-16固态存储设备ENMAX TRADING LTD加拿大$100
2023-10-16固态存储设备ENMAX TRADING LTD加拿大$100
2023-10-16固态存储设备ENMAX TRADING LTD加拿大$100
2023-10-16固态存储设备ENMAX TRADING LTD加拿大$100
2023-10-12静止变流器C SUN MFG LTD中国$4.0K
2023-08-14固态存储设备TELEDYNE CARIS加拿大$100
2023-07-20固态存储设备ENMAX TRADING LTD加拿大$100
2023-07-20固态存储设备ENMAX TRADING LTD加拿大$100
2023-07-20固态存储设备ENMAX TRADING LTD加拿大$100

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-02固态存储设备SYDMATECH LTD中国香港$50
2023-03-02固态存储设备SYDMATECH LTD中国香港$50
2023-03-02固态存储设备SYDMATECH LTD中国香港$50
2023-01-07工业热交换器ENMAX TRADING LTD日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

REXCO Technical Materials Import & Export Joint Stock Company, Hanoi Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →