Hoang Kim Han Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Kim Hân
31
进口笔数
0
出口笔数
$210.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313001611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXXET80 |
| 成立日期 | 2014-11-05 |
| 联系地址 | 15/4 Đường số 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG KIM HÂN |
| 企业英文名称 | HOANG KIM HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/4 Đường số 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84909739344 |
| 邮箱 | hoangkimhan2017@gmail.com |
| 官网 | hoangkimhan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $210.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Little Ant Tools Co., Ltd. | 中国 | 23 | $152.2K | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
| Sanso Superhard Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $54.0K | 其他锯片、金刚石砂轮 |
| Shijiazhuang Kitsibo Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | SANSO SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | SANSO SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $346 |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | SANSO SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $526 |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | SANSO SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $316 |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | SANSO SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | SANSO SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | SANSO SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | SANSO SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $823 |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | SANSO SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | SANSO SUPERHARD TOOLS CO LTD | 中国 | $229 |