Vako Equipment & Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY Và THIếT Bị VAKO VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106589089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF5C5SB |
| 成立日期 | 2014-07-02 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngách 120/22 Đường Kim Giang, Tổ 31, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ VAKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VAKO EQUIPMENT AND MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngách 120/22 Đường Kim Giang, Tổ 31, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02463284351 |
| 官网 | www.vako.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.28M |
| 马来西亚 | 1 | $165.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dener Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $1.02M | 其他离心泵、75千瓦以上交流电机 |
| Intercom Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $248.5K | 泵零件、非车用柴油机 |
| Versar Industrial Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $161.2K | 其他离心泵、非车用柴油机 |
| Fangli Holdings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 750W-75kW交流电机 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-09 | 750W-75kW交流电机 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-09 | 750W-75kW交流电机 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-09 | 750W-75kW交流电机 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-09 | 电动机及零件 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $18 |
| 2025-12-09 | 750W-75kW交流电机 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-09 | 75千瓦以上交流电机 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-09 | 750W-75kW交流电机 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 750W-75kW交流电机 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-09 | 750W-75kW交流电机 | DENER HOLDINGS SDN BHD | 中国 | $1.2K |