Gia Hung HD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 536 笔 · 主营 改性油脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA HưNG HD
10
进口笔数
536
出口笔数
$613.7K
进口金额
$69.29M
出口金额
2025-03-03
最近进口
2026-07-30
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801245890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2RB7XV |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | Lô 3.3, khu đô thị Việt Hòa, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA HƯNG HD |
| 企业英文名称 | GIA HUNG HD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Đường Nguyễn Hải Thanh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84982250209 |
| 邮箱 | giahunguco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071350 | 干蚕豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
| 150120 | 猪脂肪(非猪油) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 10 | $613.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 348 | $49.61M |
| 中国香港 | 122 | $12.29M |
| 越南 | 19 | $2.44M |
| 马来西亚 | 8 | $341.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $436.9K | 干蚕豆、饲料产品 |
| Global Commodities & Shipping Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $176.8K | 铝废料、未煅烧石油焦 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 317 | $45.17M | 其他牛脂、改性油脂 |
| ORBIT BIOTECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 122 | $12.29M | 改性油脂、980000 |
| Mitsui & Co. Energy Trading Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $9.03M | 改性油脂、液化石油气 |
| NESPALM SDN. BHD. | 马来西亚 | 20 | $1.56M | 改性油脂 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $789.6K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Bremfield Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $341.0K | 改性油脂、生物柴油混合物 |
| Orbit Biotechnology Ltd. | 越南 | 1 | $100.3K | 改性油脂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 干蚕豆 | Global Commodities & Shipping Ltd. | 澳大利亚 | $59.2K |
| 2024-12-09 | 干蚕豆 | Global Commodities & Shipping Ltd. | 澳大利亚 | $57.3K |
| 2024-11-18 | 干蚕豆 | Global Commodities & Shipping Ltd. | 澳大利亚 | $60.3K |
| 2024-10-02 | 干蚕豆 | Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | $131.4K |
| 2024-09-20 | 干蚕豆 | Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | $26.1K |
| 2024-09-12 | 干蚕豆 | Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | $65.4K |
| 2024-01-22 | 干蚕豆 | Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | $52.3K |
| 2024-01-11 | 干蚕豆 | Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | $17.7K |
| 2024-01-02 | 干蚕豆 | Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | $97.2K |
| 2023-09-09 | 干蚕豆 | Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | $46.8K |
出口(共 536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 改性油脂 | Mitsui & Co. Energy Trading Singapore Pte. Ltd. | — | $123.6K |
| 2026-07-28 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $114.7K |
| 2026-07-24 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $115.7K |
| 2026-07-23 | 改性油脂 | Mitsui & Co. Energy Trading Singapore Pte. Ltd. | — | $122.0K |
| 2026-07-23 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $113.6K |
| 2026-07-23 | 改性油脂 | Mitsui & Co. Energy Trading Singapore Pte. Ltd. | — | $124.0K |
| 2026-07-21 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $203.8K |
| 2026-07-20 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $233.1K |
| 2026-07-20 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $103.8K |
| 2026-07-18 | 改性油脂 | Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $114.3K |