Hoang Khang Import Export Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG KHANG
108
进口笔数
0
出口笔数
$526.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109843985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG68T16 |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 8 ngõ 22 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG KHANG |
| 企业英文名称 | HOANG KHANG IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà Sannam, Số 78, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84974749046 |
| 邮箱 | Xnkhoangkhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 252620 | 块滑石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $526.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Leon Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $113.8K | 塑料餐具、40-150g/m2未涂布纸 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 9 | $54.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Outin Holding Hong Kong Ltd. | 中国 | 3 | $31.3K | 家用咖啡茶壶、塑料/纺织手提包 |
| Yantai ZK Optics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $23.8K | 其他玻璃制品、其他玻璃管 |
| Zhejiang Xianmiao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.8K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.8K | 块滑石、其他着色制剂 |
| Handan Zhongpin Fasteners Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $16.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Handan Zhengfa Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.9K | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.1K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木螺钉 | HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 木螺钉 | HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-15 | 贱金属脚轮 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |