Hoang Khang Import Export Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG KHANG

108
进口笔数
0
出口笔数
$526.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109843985
企查查编码QVNVG68T16
成立日期2021-12-06
联系地址Tầng 2, Số 8 ngõ 22 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG KHANG
企业英文名称HOANG KHANG IMPORT EXPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4 tòa nhà Sannam, Số 78, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84974749046
邮箱Xnkhoangkhang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
732393不锈钢家用制品
830220贱金属脚轮
871680其他车辆
691110瓷餐具
731812木螺钉
871690非机动车零件
702000其他玻璃制品
841981热饮食品加热设备
252620块滑石

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$526.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Leon Trading Co., Ltd.中国20$113.8K塑料餐具、40-150g/m2未涂布纸
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国3$56.8K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国9$54.8K玩具模型、其他塑料制品
Outin Holding Hong Kong Ltd.中国3$31.3K家用咖啡茶壶、塑料/纺织手提包
Yantai ZK Optics Co., Ltd.中国11$23.8K其他玻璃制品、其他玻璃管
Zhejiang Xianmiao International Trade Co., Ltd.中国4$22.8K不锈钢家用制品、其他钢铁制品
Liaoning Xinda Talc Group Co., Ltd.中国6$18.8K块滑石、其他着色制剂
Handan Zhongpin Fasteners Mfg. Co., Ltd.中国5$16.3K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Handan Zhengfa Technology Co., Ltd.中国5$14.9K木螺钉、钢铁螺钉螺栓
Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国4$13.1K非电动提升机、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木螺钉HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-29木螺钉HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-29木螺钉HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD中国$530
2026-04-29木螺钉HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-29木螺钉HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-29木螺钉HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-29木螺钉HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-29木螺钉HANDAN ZHENGFA TECHNOLOGY CO LTD中国$530
2026-04-15塑料餐具HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$558
2026-04-15贱金属脚轮HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$80

相关企业 · 同类产品

Hoang Khang Import Export Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →