Gia Linh Service & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ GIA LINH
8
进口笔数
0
出口笔数
$35.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106866712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBTRE59 |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Thôn Trung Nguyên, Xã Trung Nguyên, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA LINH |
| 企业英文名称 | GIA LINH SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Nguyên, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84422116451 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $35.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coolman Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $29.4K | 8471机器零件 |
| Ningbo Onetouch Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 机织花边(非化纤)、绘图设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 8471机器零件 | COOLMAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-06-23 | 8471机器零件 | COOLMAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-06-23 | 8471机器零件 | COOLMAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-06-23 | 8471机器零件 | COOLMAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $810 |
| 2023-05-16 | 8471机器零件 | Coolman Electronics Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2023-05-16 | 8471机器零件 | COOLMAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $390 |
| 2023-05-16 | 8471机器零件 | Coolman Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-16 | 8471机器零件 | Coolman Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-12 | 8471机器零件 | COOLMAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-05-12 | 8471机器零件 | COOLMAN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $990 |