Sea King Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải Vương
33
进口笔数
78
出口笔数
$2.74M
进口金额
$10.29M
出口金额
2024-07-25
最近进口
2026-03-02
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302457321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN143XGH4 |
| 成立日期 | 2001-11-19 |
| 联系地址 | 529/91 Đường Huỳnh Văn Bánh, Phường 14, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI VƯƠNG |
| 企业英文名称 | SEA KING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 529/91 Đường Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838208448 |
| 邮箱 | seaking@seaking.com.vn |
| 传真 | 0838208449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 282590 | 其他无机碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030483 | 冻比目鱼片 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 160552 | 加工扇贝 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| FO | 7 | $942.2K |
| 法国 | 6 | $532.6K |
| 荷兰 | 3 | $417.9K |
| 日本 | 12 | $416.2K |
| 英国 | 2 | $194.0K |
| 加拿大 | 1 | $138.7K |
| 韩国 | 2 | $101.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 56 | $6.72M |
| 越南 | 22 | $3.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Japan Foods Co., Ltd. | 日本 | 21 | $2.35M | 其他冷冻软体动物、冷冻鲑鱼片 |
| Kaisei Co., Ltd. | 越南 | 6 | $189.6K | 可互换工具、其他冷冻鱼 |
| Hiroshima Uoichiba Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $101.3K | 其他冷冻鱼 |
| Inter Crest Co., Ltd. | 日本 | 3 | $101.2K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Etsukai So Ltd. | 日本 | 1 | $7 | 其他无机碱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Japan Foods Co., Ltd. | 日本 | 37 | $7.42M | 其他冷冻软体动物、冷冻鲑鱼片 |
| Inter Crest Co., Ltd. | 日本 | 23 | $1.76M | 冷冻鱼片、冷冻虾 |
| Kaisei Co., Ltd. | 越南 | 10 | $482.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| Inter Crest Co., Ltd. | 越南 | 5 | $434.6K | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| Hiroshima Uoichiba Co., Ltd. | 日本 | 2 | $149.9K | 冷冻鱼片 |
| Pesca Rich USA, Inc. | 越南 | 1 | $39.4K | 冻金枪鱼片、其他冷冻软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 其他食品制剂 | EAST JAPAN FOODS CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-07-18 | 其他冷冻鱼 | INTER CREST CO LTD | 日本 | $35.6K |
| 2024-06-25 | 其他冷冻鱼 | HIROSHIMA UOICHIBA CO LTD | 韩国 | $30.3K |
| 2024-06-14 | 其他冷冻鱼 | INTER CREST CO LTD | 日本 | $32.8K |
| 2024-06-07 | 其他冷冻鱼 | KAISEI CO LTD | 日本 | $20.2K |
| 2024-06-07 | 其他冷冻鱼 | KAISEI CO LTD | 日本 | $10.0K |
| 2024-05-27 | 其他冷冻鱼 | INTER CREST CO LTD | 日本 | $32.8K |
| 2024-02-29 | 其他冷冻鱼 | KAISEI CO LTD | 日本 | $65 |
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | KAISEI CO LTD | 日本 | $20.2K |
| 2023-11-08 | 其他冷冻鱼 | KAISEI CO LTD | 日本 | $3.3K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 鱼肉制品 | Inter Crest Co., Ltd. | 日本 | $25.1K |
| 2026-03-02 | 加工蟹制品 | Inter Crest Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2026-01-26 | 冻比目鱼片 | Inter Crest Co., Ltd. | 日本 | $8.8K |
| 2026-01-26 | 鱼肉制品 | Inter Crest Co., Ltd. | 日本 | $23.4K |
| 2026-01-26 | 加工蟹制品 | Inter Crest Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2025-12-03 | 冷冻鱼片 | INTER CREST CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2025-12-03 | 鱼肉制品 | INTER CREST CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2025-12-03 | 冷冻鱼片 | INTER CREST CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-03 | 冷冻鱼片 | INTER CREST CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-03 | 加工蟹制品 | INTER CREST CO LTD | 越南 | $14.1K |