An Toan Mechanical Development & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Cơ KHí Và XâY DựNG AN TOàN
9
进口笔数
0
出口笔数
$329.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104618880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0G8FYF |
| 成立日期 | 2010-05-11 |
| 联系地址 | Đội 2, thôn Hà Xá, Xã Đại Hưng, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG AN TOÀN |
| 企业英文名称 | AN TOAN MECHANICAL DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 2, thôn Hà Xá, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84963881066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $329.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $121.5K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| GUANGZHOU FUFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $112.1K | 升降机、塔式起重机 |
| Guangxi Guangxu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.2K | 体育器材、金属切割锯 |
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 塔式起重机、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塔式起重机 | GUANGZHOU FUFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-21 | 塔式起重机 | GUANGZHOU FUFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-21 | 塔式起重机 | GUANGZHOU FUFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-21 | 塔式起重机 | GUANGZHOU FUFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-03-30 | 升降机 | GUANGZHOU FUFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-08-11 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2024-11-13 | 塔式起重机 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2024-10-16 | 塔式起重机 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-07-15 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-02-22 | 塔式起重机 | PINGXIANG CITY DONG RUI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $35.0K |