AA PRETZELS VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AA PRETZELS VIệT NAM
4
进口笔数
4
出口笔数
$26.4K
进口金额
$27.6K
出口金额
2023-03-06
最近进口
2024-01-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108383608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR11FH3 |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Hà Nội, Số 434 Trần Khát Chân, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AA PRETZELS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AA PRETZELS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Hà Nội, Phường Phố Huế(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02438628222 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200811 | 花生 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $27.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIX PLANT INC. | 菲律宾 | 4 | $26.4K | 烘焙混合料面团、花生 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSA RESOURCES CORP ORATION | 菲律宾 | 4 | $27.6K | 天然聚合物、羧甲基纤维素 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 其他糖混合物 | MIX PLANT INC. | 菲律宾 | $108 |
| 2023-03-06 | 烘焙混合料面团 | MIX PLANT, INC. | 菲律宾 | $8.9K |
| 2023-03-06 | 其他食品制剂 | MIX PLANT, INC. | 菲律宾 | $4.2K |
| 2023-02-15 | 其他食品制剂 | MIX PLANT, INC. | 菲律宾 | $1.0K |
| 2023-02-07 | 其他食品制剂 | MIX PLANT INC. | 菲律宾 | $91 |
| 2023-02-07 | 花生 | MIX PLANT INC. | 菲律宾 | $1.0K |
| 2023-02-07 | 花生 | MIX PLANT INC. | 菲律宾 | $3.6K |
| 2023-02-07 | 烘焙混合料面团 | MIX PLANT INC. | 菲律宾 | $7.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 家用炊具 | CSA RESOURCES CORP ORATION | 菲律宾 | $1.0K |
| 2024-01-31 | 家用炊具 | CSA RESOURCES CORP ORATION | 菲律宾 | $1.5K |
| 2024-01-29 | 家用烤面包机 | CSA RESOURCES CORP ORATION | 菲律宾 | $1.0K |
| 2024-01-29 | 家用烤面包机 | CSA RESOURCES CORP ORATION | 菲律宾 | $1.5K |
| 2023-06-23 | 家用炊具 | CSA RESOURCES CORP ORATION | 菲律宾 | $3.0K |
| 2023-06-23 | 其他家用电动热器 | CSA RESOURCES CORP ORATION | 菲律宾 | $2.3K |
| 2023-06-23 | 其他家用电动热器 | CSA RESOURCES CORP ORATION | 菲律宾 | $6.0K |
| 2023-06-20 | 热饮食品加热设备 | CSA RESOURCES CORP ORATION | 菲律宾 | $2.3K |
| 2023-06-20 | 热饮食品加热设备 | CSA RESOURCES CORP ORATION | 菲律宾 | $6.0K |
| 2023-06-20 | 家用烤面包机 | CSA RESOURCES CORP ORATION | 菲律宾 | $3.0K |