An Phat Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHáT STONE
1
进口笔数
69
出口笔数
$47.1K
进口金额
$2.47M
出口金额
2023-05-23
最近进口
2023-10-04
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902043005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW42P2CU |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | Thôn Hợp Liên, Xã Đồng Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÁT STONE |
| 企业英文名称 | AN PHAT STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn |
| 电话 | 0983988545 |
| 官网 | anphatstone.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $47.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $1.29M |
| 印度 | 26 | $1.18M |
| 罗马尼亚 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Yinghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.1K | 石材磨床、其他矿物加工机床 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International White Stone | 印度 | 15 | $686.9K | 切割大理石、切割大理石块 |
| International White Stone | 越南 | 10 | $424.5K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Vinayak International | 印度 | 7 | $419.0K | 切割大理石块、胶粘纸卷/张 |
| Vinayak International | 越南 | 8 | $354.4K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $204.3K | 切割大理石、切割大理石块 |
| 91e3f426342c082bc13f51bd179bcb3c | 2 | $51.7K | ||
| White House Marbles | 印度 | 2 | $37.1K | 切割大理石、切割大理石块 |
| B S Marble Industries | 印度 | 2 | $37.1K | 切割大理石 |
| B.S. Marble Industries | 越南 | 2 | $36.3K | 切割大理石 |
| TOM-STONE Tomasz Piechowicz | 越南 | 3 | $22.9K | 切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 垫片套装 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $96 |
| 2023-05-23 | 其他窄幅织物 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $295 |
| 2023-05-23 | 其他橡胶带 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $326 |
| 2023-05-23 | 石材磨床 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2023-05-23 | 石材磨床 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2023-05-18 | 金刚石砂轮 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-05-18 | 金刚石砂轮 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-05-18 | 金刚石砂轮 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-05-18 | 金刚石砂轮 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-05-18 | 金刚石砂轮 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 切割大理石 | INTERNATIONAL WHITE STONE | 印度 | $36.7K |
| 2023-09-25 | 切割大理石 | B.S.MARBLE INDUSTRIES | 印度 | $18.6K |
| 2023-09-07 | 切割大理石 | INTERNATIONAL WHITE STONE | 印度 | $72.8K |
| 2023-08-29 | 切割大理石 | WHITE HOUSE MARBLES | 印度 | $18.9K |
| 2023-08-28 | 切割大理石 | CASTELLI MARBLE DE MEXICO SA DE CV | 越南 | $3.0K |
| 2023-08-28 | 切割大理石 | CASTELLI MARBLE DE MEXICO SA DE CV | 越南 | $4.8K |
| 2023-08-28 | 切割大理石 | VINAYAK INTERNATIONAL | 越南 | $53.7K |
| 2023-08-28 | 切割大理石 | CASTELLI MARBLE DE MEXICO SA DE CV | 越南 | $445 |
| 2023-08-28 | 切割大理石 | CASTELLI MARBLE DE MEXICO SA DE CV | 越南 | $669 |
| 2023-08-28 | 切割大理石 | CASTELLI MARBLE DE MEXICO SA DE CV | 越南 | $1.1K |