An Phat Stone Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 切割大理石

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH AN PHáT STONE

1
进口笔数
69
出口笔数
$47.1K
进口金额
$2.47M
出口金额
2023-05-23
最近进口
2023-10-04
最近出口
1
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.4K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号2902043005
企查查编码QVNW42P2CU
成立日期2020-03-31
联系地址Thôn Hợp Liên, Xã Đồng Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN PHÁT STONE
企业英文名称AN PHAT STONE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn
电话0983988545
官网anphatstone.com.vn
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
580639其他窄幅织物
680421金刚石砂轮
846420石材磨床
848490垫片套装

出口

HS 编码产品
680221切割大理石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$47.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$1.29M
印度26$1.18M
罗马尼亚1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Yinghui Import & Export Co., Ltd.中国1$47.1K石材磨床、其他矿物加工机床

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International White Stone印度15$686.9K切割大理石、切割大理石块
International White Stone越南10$424.5K切割大理石、切割大理石块
Vinayak International印度7$419.0K切割大理石块、胶粘纸卷/张
Vinayak International越南8$354.4K切割大理石块、切割大理石
Southeast Stone Pte. Ltd.新加坡3$204.3K切割大理石、切割大理石块
91e3f426342c082bc13f51bd179bcb3c2$51.7K
White House Marbles印度2$37.1K切割大理石、切割大理石块
B S Marble Industries印度2$37.1K切割大理石
B.S. Marble Industries越南2$36.3K切割大理石
TOM-STONE Tomasz Piechowicz越南3$22.9K切割大理石

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-23垫片套装JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$96
2023-05-23其他窄幅织物JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$295
2023-05-23其他橡胶带JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$326
2023-05-23石材磨床JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27.3K
2023-05-23石材磨床JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.9K
2023-05-18金刚石砂轮JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$90
2023-05-18金刚石砂轮JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$80
2023-05-18金刚石砂轮JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$80
2023-05-18金刚石砂轮JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$90
2023-05-18金刚石砂轮JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$90

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-04切割大理石INTERNATIONAL WHITE STONE印度$36.7K
2023-09-25切割大理石B.S.MARBLE INDUSTRIES印度$18.6K
2023-09-07切割大理石INTERNATIONAL WHITE STONE印度$72.8K
2023-08-29切割大理石WHITE HOUSE MARBLES印度$18.9K
2023-08-28切割大理石CASTELLI MARBLE DE MEXICO SA DE CV越南$3.0K
2023-08-28切割大理石CASTELLI MARBLE DE MEXICO SA DE CV越南$4.8K
2023-08-28切割大理石VINAYAK INTERNATIONAL越南$53.7K
2023-08-28切割大理石CASTELLI MARBLE DE MEXICO SA DE CV越南$445
2023-08-28切割大理石CASTELLI MARBLE DE MEXICO SA DE CV越南$669
2023-08-28切割大理石CASTELLI MARBLE DE MEXICO SA DE CV越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

An Phat Stone Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →