TQT Textile Joint Stock Company, Branch 2
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH 2 - CôNG TY Cổ PHầN DệT TQT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304701430-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BB0ME9 |
| 成立日期 | 2016-08-26 |
| 联系地址 | E17/57C, Ấp 5, Xã Hưng Long, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH 2 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT TQT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | E17/57C, Ấp 5, Xã Hưng Long(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pilot Knit Sport Wear Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 智能卡、印刷标签 |
| Trax Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 染色合成针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 纱线及绳制品 | PILOT KNIT SPORT WEAR CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2024-01-25 | 装饰流苏 | TRAX INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $816 |
| 2024-01-12 | 窄幅弹性织物 | TRAX INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $14 |
| 2024-01-12 | 窄幅弹性织物 | TRAX INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $367 |
| 2023-12-26 | 窄幅弹性织物 | TRAX INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $230 |