Silamas Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SILAMAS VIETNAM
2
进口笔数
13
出口笔数
$90.8K
进口金额
$9.06M
出口金额
2024-05-12
最近进口
2025-11-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316339712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04X3WJ4 |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Tầng 14, HM Town Building, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SILAMAS VIETNAM |
| 企业英文名称 | SILAMAS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, HM Town Building, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84964245654 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 871640 | 其他挂车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870510 | 起重车 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 820412 | 可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $90.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $9.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silamas Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90.2K | 其他挂车 |
| Silamas Services Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $536 | 运输集装箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silamas Services Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $8.59M | 运输集装箱、其他钢铁制品 |
| Silamas Transport Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $466.5K | 非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-12 | 运输集装箱 | SILAMAS SERVICES CO LTD., | 泰国 | $536 |
| 2023-03-16 | 其他挂车 | SILAMAS TRANSPORT CO., LTD. | 泰国 | $11.3K |
| 2023-03-16 | 其他挂车 | SILAMAS TRANSPORT CO., LTD. | 泰国 | $11.3K |
| 2023-03-16 | 其他挂车 | SILAMAS TRANSPORT CO., LTD. | 泰国 | $11.3K |
| 2023-03-16 | 其他挂车 | SILAMAS TRANSPORT CO., LTD. | 泰国 | $11.3K |
| 2023-03-16 | 其他挂车 | SILAMAS TRANSPORT CO., LTD. | 泰国 | $11.3K |
| 2023-03-16 | 其他挂车 | SILAMAS TRANSPORT CO., LTD. | 泰国 | $11.3K |
| 2023-03-16 | 其他挂车 | SILAMAS TRANSPORT CO., LTD. | 泰国 | $11.3K |
| 2023-03-16 | 其他挂车 | SILAMAS TRANSPORT CO., LTD. | 泰国 | $11.3K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 非机动车零件 | SILAMAS TRANSPORT CO LTD | 泰国 | $233.2K |
| 2025-11-21 | 非机动车零件 | SILAMAS TRANSPORT CO LTD | 泰国 | $233.2K |
| 2023-04-10 | 75-375千伏安柴油发电机 | SILAMAS SERVICES CO LTD., | 泰国 | $693 |
| 2023-04-10 | 起重车 | SILAMAS SERVICES CO LTD., | 泰国 | $1.52M |
| 2023-04-10 | 其他钢铁制品 | SILAMAS SERVICES CO LTD., | 泰国 | $8.3K |
| 2023-04-10 | 75-375千伏安柴油发电机 | SILAMAS SERVICES CO LTD., | 泰国 | $1.5K |
| 2023-04-10 | 375kVA以上柴油发电机组 | Silamas Services Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2023-04-10 | 375kVA以上柴油发电机组 | Silamas Services Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2023-04-10 | 75千伏安以下柴油发电机组 | SILAMAS SERVICES CO LTD., | 泰国 | $347 |
| 2023-04-10 | 起重车 | SILAMAS SERVICES CO LTD., | 泰国 | $624.0K |