Phuc Loc Viet Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHúC LộC VIệT
53
进口笔数
0
出口笔数
$228.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314037674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7N5KM1 |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | 47/42/34 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC LỘC VIỆT |
| 企业英文名称 | PHUC LOC VIET IMPORT - EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/42/34 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su |
| 电话 | +842866829486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $228.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshida & Co., Ltd. | 日本 | 53 | $228.3K | 土方机械零件、18千瓦以下拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 360度挖掘机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-12-24 | 自行式压路机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $500 |
| 2025-12-24 | 自行式压路机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $500 |
| 2025-12-24 | 360度挖掘机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-12-24 | 自行式压路机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $500 |
| 2025-12-24 | 360度挖掘机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 自行式压路机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $500 |
| 2025-12-24 | 自行式压路机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $500 |
| 2025-12-24 | 360度挖掘机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-07-22 | 18千瓦以下拖拉机 | YOSHIDA & LTD | 日本 | $520 |