Guarantee Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Chứng
1
进口笔数
3
出口笔数
$8.9K
进口金额
$15.8K
出口金额
2025-02-21
最近进口
2024-02-01
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306044879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKAB5PE |
| 成立日期 | 2008-09-26 |
| 联系地址 | 89/2 Phan Huy ích, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO CHỨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84979765323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨摩亚 | 2 | $12.0K |
| 越南 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeypack Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.9K | 天然蜂蜜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fountain Co., Ltd. | 萨摩亚 | 2 | $12.0K | 制备面食、调味甜水 |
| Fountain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 碾磨大米、非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 天然蜂蜜 | HONEYPACK PTY LTD | 澳大利亚 | $8.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 制备面食 | FOUNTAIN CO LTD | 萨摩亚 | $2.0K |
| 2024-02-01 | 制备面食 | FOUNTAIN CO LTD | 萨摩亚 | $1.9K |
| 2024-02-01 | 制备面食 | FOUNTAIN CO LTD | 萨摩亚 | $1.9K |
| 2024-02-01 | 制备面食 | FOUNTAIN CO LTD | 萨摩亚 | $1.9K |
| 2024-02-01 | 制备面食 | FOUNTAIN CO LTD | 萨摩亚 | $606 |
| 2024-01-27 | 非白波特兰水泥 | FOUNTAIN CO LTD | 萨摩亚 | $3.8K |
| 2024-01-18 | 非白波特兰水泥 | FOUNTAIN CO LTD | 越南 | $3.8K |