Ducgiang Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư ĐứC GIANG
243
进口笔数
0
出口笔数
$5.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105816726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2QQ19K |
| 成立日期 | 2012-03-13 |
| 联系地址 | Số 59 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐỨC GIANG |
| 企业英文名称 | DUCGIANG TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 59 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438532345 |
| 邮箱 | tidg@mayducgiang.com.vn |
| 传真 | 0438271896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,012亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 551313 | 涤棉机织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $5.21M |
| 日本 | 13 | $330.4K |
| 德国 | 2 | $128.0K |
| 越南 | 3 | $81.9K |
| 泰国 | 9 | $37.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lu Feng Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.12M | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Zhejiang Huashu Textile & Garment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $948.0K | 聚酯粘胶混纺布、染色聚酯布 |
| Shaoxing Keqiao Huanyao Textile Co., Ltd. | 中国 | 19 | $542.3K | 聚酯粘胶混纺布、厚重羊毛织物 |
| Japan Polymark Co., Ltd. | 日本 | 9 | $145.3K | 非玻璃化转印纸、塑料地板 |
| Wujiang Tex & Yeh Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 20 | $144.7K | 染色聚酯布、聚氨酯纺织物 |
| Shanghai Minimax International Cooperation | 中国 | 15 | $132.6K | 装饰流苏、其他拉链 |
| Suzhou Kailong Yisheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 14 | $88.6K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Shaoxing Langxinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $86.5K | 聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Suzhou Unionseed Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $43.4K | 聚酯长丝织物、涤棉机织布 |
| Qingdao Hengshang New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.6K | 金属钩环、人造纤维絮胎 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 染色尼龙织物 | JP PROSPECT CO LIMITED | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-09 | 服装零件 | Shanghai Minimax International Cooperation | 中国 | $228 |
| 2026-06-09 | 金属钩环 | Shanghai Minimax International Cooperation | 中国 | $250 |
| 2026-05-25 | 化纤女式大衣 | The Levy Group | 中国 | $20 |
| 2026-05-21 | 棉混纺机织布 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $451 |
| 2026-05-21 | 棉混纺斜纹布 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $517 |
| 2026-05-21 | 聚酯短纤织物 | Xinxiang Zhongcheng Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $447 |
| 2026-05-15 | 其他纺织制品 | Suzhou Kailong Yisheng Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-15 | 其他纺织制品 | Suzhou Kailong Yisheng Textile Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-05-08 | 聚酯长丝织物 | Wujiang City Dazhi Textile Co., Ltd. | 中国 | $20 |