Thang Long Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THăNG LONG
9
进口笔数
4
出口笔数
$72.4K
进口金额
$129.2K
出口金额
2023-07-04
最近进口
2023-05-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300806311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95993GW |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Số nhà 059, đường D1, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG LONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 059, đường D1, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84975303151 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060240 | 活玫瑰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $72.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $129.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $72.4K | 女式纺织内裤、胸罩 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xinchengxin Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $129.2K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他活植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $432 |
| 2023-07-04 | 其他活植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $432 |
| 2023-07-04 | 其他活植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $555 |
| 2023-07-04 | 其他活植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $757 |
| 2023-07-04 | 其他活植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $605 |
| 2023-07-04 | 其他活植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $605 |
| 2023-07-04 | 其他活植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $754 |
| 2023-06-27 | 其他活植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-06-27 | 其他活植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-06-27 | 其他活植物 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-02 | 高淀粉木薯 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $48.4K |
| 2023-04-23 | 其他鲜果 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-04-11 | 高淀粉木薯 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $38.4K |
| 2023-04-08 | 高淀粉木薯 | SHANGHAI XINCHENGXIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | $37.6K |