Polaris Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ POLARIS
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317845246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM51BU6V |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | 4.11 Tầng 5 ( lầu 4) Khối C Thuộc Chung Cư Cao Tầng ( Lavita Charm) Tại Số 58 Đường Số 1, Khi Nhà Ở Lilama 45.1, Khu Phố 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ POLARIS PLAN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 Đường số 2 - Khu nhà ở Hưng Phú, khu phố 1, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84938136182 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851610 | 电热水器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS Aluminum Heating Co. | 韩国 | 2 | $1.7K | 苯乙烯泡沫塑料板、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 电热水器 | CS ALUMINUM HEATING CO | 韩国 | $116 |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | CS ALUMINUM HEATING CO | 韩国 | $10 |
| 2024-10-31 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CS Aluminum Heating Co. | 韩国 | $743 |
| 2024-10-31 | 其他钢铁管件 | CS Aluminum Heating Co. | 韩国 | $11 |
| 2024-10-31 | 安全阀 | CS ALUMINUM HEATING CO | 韩国 | $18 |
| 2024-10-31 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CS Aluminum Heating Co. | 韩国 | $62 |
| 2024-10-31 | 电热水器 | CS Aluminum Heating Co. | 韩国 | $217 |
| 2024-10-31 | 阀门龙头 | CS Aluminum Heating Co. | 韩国 | $20 |
| 2024-10-31 | 其他钢铁制品 | CS Aluminum Heating Co. | 韩国 | $31 |
| 2024-10-31 | 其他钢铁管件 | CS ALUMINUM HEATING CO | 韩国 | $30 |