Duc Sam VN Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV ĐứC SâM VN
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$2.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703170603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ38V3A |
| 成立日期 | 2023-11-16 |
| 联系地址 | Số C17, Đường Đại lộ Hùng Vương, Khu Sora, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV ĐỨC SÂM VN |
| 企业英文名称 | DUC SAM VN SX TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 0988996284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $1.23M |
| 美国 | 20 | $689.9K |
| 中国台湾 | 5 | $252.0K |
| 泰国 | 2 | $168.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCO Woodenware Co., Ltd. | 越南 | 22 | $978.0K | 薄硬木胶合板、丙烯酸乙烯漆 |
| Star Trading LLC | 美国 | 21 | $711.0K | 热带木门、隔热玻璃单元 |
| JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $252.0K | 非木制家具件、丙烯酸乙烯漆 |
| HRT Furniture Co., Ltd. | 越南 | 3 | $230.0K | 聚合物基油漆、油漆颜料 |
| H.R.T. Furniture Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $168.9K | 6毫米以上桦木、薄硬木胶合板 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP SEMCO PHU YEN CN DONG NAI (4400398336 - | 4 | $133.3K | 聚酯油漆、丙烯酸乙烯漆 | |
| CONG TY TNHH SX TM DV HONG LAM (MST:0313181749) | 1 | $41.6K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $955 |
| 2026-04-28 | 聚酯油漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 聚酯油漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $13.9K |
| 2026-04-23 | 聚酯油漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 聚酯油漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $868 |
| 2026-04-23 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $14.6K |