PACIFIC CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG PACIFIC
1
进口笔数
0
出口笔数
$29.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108913365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R8DPPM |
| 成立日期 | 2019-09-23 |
| 联系地址 | D5D-83 lô D5, khu đấu giá 18.6ha, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PACIFIC |
| 企业英文名称 | PACIFIC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D5D-83 lô D5, khu đấu giá 18.6ha, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84906708163 |
| 邮箱 | khanh.cpcg.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 417.1342亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHA HAOTE SPORTS CO LTD | 中国 | 1 | $29.4K | 其他粘合剂≤1kg、非合成纤维绳网 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 体育器材 | CHANGSHA HAOTE SPORTS CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-08-12 | 非合成纤维绳网 | CHANGSHA HAOTE SPORTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-12 | 铝制结构体及部件 | CHANGSHA HAOTE SPORTS CO LTD | 中国 | $441 |
| 2024-08-12 | 金属框架座椅 | CHANGSHA HAOTE SPORTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-12 | 体育器材 | CHANGSHA HAOTE SPORTS CO LTD | 中国 | $166 |
| 2024-08-12 | 非合成纤维绳网 | CHANGSHA HAOTE SPORTS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-08-09 | 其他粘合剂≤1kg | CHANGSHA HAOTE SPORTS CO LTD | 中国 | $25.4K |