Thuan Khang Production Trading Services Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thuận Khang
- 邮箱1
29
进口笔数
0
出口笔数
$988.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312155496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR38MST7 |
| 成立日期 | 2013-02-07 |
| 联系地址 | 24 Đường số 53B, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN KHANG |
| 企业英文名称 | THUAN KHANG PRODUCTION TRADING SERVICES EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Đường số 53B, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84903745486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $631.1K |
| 中国台湾 | 7 | $357.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Oversea Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $426.1K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| YETI TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $173.7K | 贱金属挂锁、家具锁 |
| WEYEH ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 4 | $129.1K | 单手修枝剪、不可调扳手 |
| Ningbo Ironcube Works International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.8K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| WEYIH ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $54.6K | 单手修枝剪、钳子镊子 |
| Guangdong Finance Key Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.1K | 水净化机械、手动气泵 |
| Qingdao Lead World Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.2K | 可互换扳手套筒、可调扳手 |
| Daiken Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| Ningbo China-Base Landhau Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 陶瓷磨轮、其他塑料制品 |
| Ningbo Youngor International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 塑料纽扣、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他金属锁 | YETI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 其他金属锁 | YETI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 贱金属挂锁 | YETI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-04-09 | 其他金属锁 | YETI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 贱金属挂锁 | YETI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 贱金属挂锁 | YETI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-09 | 贱金属挂锁 | YETI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 家具锁 | YETI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 贱金属挂锁 | YETI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 贱金属挂锁 | YETI TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |