B. Helmer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B.HELMER
48
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107798896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7BWGYY |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Số 2/22/120 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B.HELMER |
| 企业英文名称 | B.HELMER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/22/120 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986922776 |
| 邮箱 | bhelmerltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $2.68M |
| 印度 | 13 | $679.3K |
| 马来西亚 | 2 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 9 | $934.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 6 | $538.1K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Bhagiradha Chemicals & Industries Ltd. | 印度 | 3 | $234.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Jiner Agrochemical R&D Co., Ltd. | 中国 | 4 | $215.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Agricrown Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $188.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Crop Life Science Ltd. | 印度 | 3 | $118.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.2K | 染料颜料、零售除草剂 |
| Dharmaj Crop Guard Ltd. | 印度 | 2 | $38.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hatake Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $15 | 微生物毒素及培养物、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | HATAKE GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | HATAKE GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他杀鼠剂 | Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-29 | 其他杀鼠剂 | Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | THE SCIENTIFIC FERTILISER CO PRIVATE LTD | 印度 | $40.3K |
| 2026-04-13 | 零售杀虫剂 | THE SCIENTIFIC FERTILISER CO PRIVATE LTD | 印度 | $38.0K |