Quote Mechanical Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Cơ Khí Quỳnh Chánh
1
进口笔数
78
出口笔数
$355
进口金额
$590.9K
出口金额
2024-06-27
最近进口
2025-02-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313820811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMC9GFT |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Số 01 Tân Lập1, Khu phố 3, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT CƠ KHÍ QUỲNH CHÁNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 Tân Lập1, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84902303046 |
| 邮箱 | quynhchanhcokhi@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820780 | 可互换车削工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $355 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $590.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN DOHRE CNC TOOLS CO LTD | 中国香港 | 1 | $355 | 可互换车削工具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 52 | $478.3K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 25 | $110.9K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 可互换车削工具 | DONGGUAN DOHRE CNC TOOLS CO LTD | 中国 | $134 |
| 2024-06-27 | 可互换车削工具 | DONGGUAN DOHRE CNC TOOLS CO LTD | 中国 | $221 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-26 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2025-02-26 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $450 |
| 2025-02-24 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-24 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $450 |
| 2025-02-24 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $548 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.1K |