Quote Mechanical Mfg Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Cơ Khí Quỳnh Chánh

1
进口笔数
78
出口笔数
$355
进口金额
$590.9K
出口金额
2024-06-27
最近进口
2025-02-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.0K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-06进口 $355 · 1 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-06进口 $355 · 1 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313820811
企查查编码QVNWMC9GFT
成立日期2016-05-23
联系地址Số 01 Tân Lập1, Khu phố 3, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT CƠ KHÍ QUỲNH CHÁNH
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01 Tân Lập1, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84902303046
邮箱quynhchanhcokhi@yahoo.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820780可互换车削工具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
820540手动螺丝刀
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
848390传动部件
820890其他机器刀具
848350滑轮飞轮
760612铝合金板材
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$355

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$590.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGGUAN DOHRE CNC TOOLS CO LTD中国香港1$355可互换车削工具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam Corporation越南52$478.3K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南25$110.9K其他钢铁制品、塑料包装箱
Nidec Servo Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-27可互换车削工具DONGGUAN DOHRE CNC TOOLS CO LTD中国$134
2024-06-27可互换车削工具DONGGUAN DOHRE CNC TOOLS CO LTD中国$221

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-26其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.2K
2025-02-26其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.7K
2025-02-26其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$450
2025-02-24其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.2K
2025-02-24其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$450
2025-02-24其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.7K
2025-01-22其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$548
2025-01-22其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.5K
2025-01-22其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.5K
2025-01-22其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Quote Mechanical Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →