Phong Phu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHONG PHú VIệT NAM
- 邮箱143
62
进口笔数
10
出口笔数
$1.88M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-05-09
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109682840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG7V2QS |
| 成立日期 | 2021-06-25 |
| 联系地址 | BT2-26 Lan Viên, Khu Đô Thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG PHÚ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHONG PHU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT2-26 Lan Viên, Khu Đô Thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84964557487 |
| 邮箱 | giauy121213@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Fengfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.77M | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Taizhou Gingko Weave Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Jiangsu Gaohong New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 25-70克非织造布、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hae A International | 韩国 | 5 | $6.5K | 女式化纤裤、塑料涂层织物 |
| RPT Trading | 越南 | 2 | $1.5K | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| DY MULSAN | 越南 | 3 | $1.2K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU FENGFU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU FENGFU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU FENGFU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU FENGFU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-16 | 25-70克非织造布 | TAIZHOU FENGFU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 25-70克非织造布 | TAIZHOU FENGFU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU FENGFU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 25-70克非织造布 | TAIZHOU FENGFU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 塑料涂层织物 | TAIZHOU FENGFU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 25-70克非织造布 | TAIZHOU FENGFU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 塑料涂层织物 | Hae A International | 韩国 | $588 |
| 2023-04-15 | 塑料涂层织物 | DY MULSAN | 韩国 | $190 |
| 2023-03-18 | 塑料涂层织物 | DY MULSAN | 韩国 | $342 |
| 2023-03-09 | 塑料涂层织物 | Hae A International | 韩国 | $588 |
| 2023-03-02 | 塑料涂层织物 | HAEA INTERNATIONAL | 韩国 | $2.9K |
| 2023-02-28 | 塑料涂层织物 | R P T TRADING | 韩国 | $512 |
| 2023-02-20 | 塑料涂层织物 | HAEA INTERNATIONAL | 韩国 | $692 |
| 2023-02-17 | 塑料涂层织物 | Hae A International | 韩国 | $1.8K |
| 2023-02-17 | 塑料涂层织物 | R P T TRADING | 韩国 | $947 |
| 2023-02-17 | 塑料涂层织物 | DY MULSAN | 韩国 | $695 |