Lunar Handicraft Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 雕刻材料及制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUNAR HANDICRAFT VIệT NAM
6
进口笔数
44
出口笔数
$34.8K
进口金额
$1.82M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107877114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTKC42J |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | Số 173 Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUNAR HANDICRAFT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUNAR HANDICRAFT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 173 Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84886782011 |
| 邮箱 | datnguyenquoc827@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $34.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 37 | $1.69M |
| 哥斯达黎加 | 1 | $43.2K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $34.2K |
| 越南 | 2 | $27.5K |
| 毛里求斯 | 2 | $14.3K |
| 南非 | 1 | $10.5K |
| 捷克 | 1 | $156 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing City Yilin Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.8K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Popo Import, S.L. | 西班牙 | 16 | $614.5K | 雕刻材料及制品、其他植物产品 |
| Artext Trading S.A. | 西班牙 | 14 | $509.4K | 其他铝制品、雕刻材料及制品 |
| Gold Football | 西班牙 | 4 | $405.3K | 其他男式纺织服装、其他纺织长裤 |
| Artex Trading | 西班牙 | 4 | $156.7K | 其他植物产品、机器零件 |
| Popo Import, S.L. | 哥斯达黎加 | 1 | $43.2K | 雕刻材料及制品 |
| Mr. Halai | 坦桑尼亚 | 1 | $34.2K | 雕刻材料及制品 |
| Popo Import, S.L. | 越南 | 1 | $25.1K | 其他男式纺织服装 |
| Zaheenah Dowlut | 毛里求斯 | 2 | $14.3K | 其他植物产品 |
| Oaksand Pty Ltd | 南非 | 1 | $10.5K | 雕刻材料及制品 |
| Lucie Zlatuskova | 越南 | 1 | $2.4K | 其他植物产品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 印花人造纤维布 | SHAOXING CITY YILIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 印花人造纤维布 | SHAOXING CITY YILIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 印花合成针织布 | SHAOXING CITY YILIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-14 | 印花合成针织布 | SHAOXING CITY YILIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-26 | 印花人造纤维布 | SHAOXING CITY YILIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 印花人造纤维布 | SHAOXING CITY YILIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-09 | 印花人造纤维布 | SHAOXING CITY YILIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-08-29 | 印花合成针织布 | SHAOXING CITY YILIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $505 |
| 2025-08-28 | 印花人造纤维布 | SHAOXING CITY YILIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-24 | 印花人造纤维布 | SHAOXING CITY YILIN TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 竹制木制品 | ARTEX TRADING SA | 西班牙 | $6.2K |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | ARTEX TRADING SA | 西班牙 | $944 |
| 2026-04-07 | 其他纸制品 | ARTEX TRADING SA | 西班牙 | $248 |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | ARTEX TRADING SA | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | ARTEX TRADING SA | 西班牙 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 其他纺织长裤 | GOLD FOOTBALL | 西班牙 | $5.8K |
| 2026-03-19 | 其他男式纺织服装 | GOLD FOOTBALL | 西班牙 | $785 |
| 2026-03-19 | 其他男式纺织服装 | GOLD FOOTBALL | 西班牙 | $7.1K |
| 2026-01-29 | 雕刻材料及制品 | POPO IMPORT S L | 西班牙 | $83.1K |
| 2026-01-24 | 雕刻材料及制品 | POPO IMPORT S L | 西班牙 | $95.6K |