ILRYU Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ILRYU
12
进口笔数
0
出口笔数
$323.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316283033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81TWK16 |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | 212C Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ILRYU |
| 企业英文名称 | ILRYU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212C Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84966888328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $265.9K |
| 德国 | 2 | $57.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dfkbiolab Inc | 韩国 | 8 | $208.6K | 其他护肤品、其他印刷品 |
| Adoderm GmbH | 德国 | 2 | $57.4K | 其他护肤品、注射器 |
| NNF Bio Inc | 韩国 | 1 | $46.1K | 其他护肤品 |
| DFKBIOLAB INC. | 1 | $11.2K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | DFKBIOLAB INC. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | DFKBIOLAB INC. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | DFKBIOLAB INC. | 韩国 | $3.7K |
| 2025-09-20 | 其他护肤品 | ADODERM GMBH | 德国 | $9.0K |
| 2025-09-20 | 其他护肤品 | ADODERM GMBH | 德国 | $7.5K |
| 2025-09-20 | 其他护肤品 | ADODERM GMBH | 德国 | $7.0K |
| 2025-09-20 | 其他护肤品 | ADODERM GMBH | 德国 | $7.0K |
| 2025-09-20 | 其他护肤品 | ADODERM GMBH | 德国 | $9.0K |
| 2025-09-08 | 其他护肤品 | DFKBIOLAB INC | 韩国 | $3.5K |
| 2025-08-13 | 其他护肤品 | DFKBIOLAB INC | 韩国 | $11.3K |