Duc Thinh Bandage Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 546 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BăNG KEO ĐứC THịNH
0
进口笔数
546
出口笔数
$0
进口金额
$1.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700795577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG58YYU |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | Thôn 2 Lạc Nhuế, Xã Đồng Hóa, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BĂNG KEO ĐỨC THỊNH |
| 企业英文名称 | DUC THINH BANDAGECOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2 Lạc Nhuế, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969999685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 546 | $1.78M |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $606.5K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 116 | $486.0K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $199.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $123.8K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $71.3K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $60.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Xuli Cargo Control (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $52.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $31.8K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Kyohsa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $21.8K | 其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 16 | $12.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 546)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $120 |