Tin Phuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 小麦粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tín Phương
294
进口笔数
303
出口笔数
$11.37M
进口金额
$6.01M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303500844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AFPY18 |
| 成立日期 | 2004-09-20 |
| 联系地址 | 628/3 Hồ Học Lãm, khu phố 13, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 628/3 Hồ Học Lãm, khu phố 13, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842839600881 |
| 邮箱 | tinphuongltd@yahoo.com |
| 传真 | +842839600889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110100 | 小麦粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 272 | $7.28M |
| 澳大利亚 | 22 | $4.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 257 | $5.21M |
| 越南 | 6 | $105.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Corporation | 日本 | 108 | $4.16M | 纺织润滑剂、车身零件 |
| Arrow Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $3.26M | 其他小麦及混合麦 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 67 | $1.39M | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| SC Foods Co., Ltd. | 越南 | 50 | $937.4K | 小麦粉、芝麻籽 |
| Agrex Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $565.2K | 其他小麦及混合麦、非种用大豆 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 28 | $540.7K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd. | 日本 | 18 | $235.0K | 小麦粉、改性淀粉 |
| Mandala Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $136.1K | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $135.1K | 苯酚及盐、其他异氰酸酯 |
| Nitto Fiji Flour Milling Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.0K | 小麦粉、大纸袋 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Hongvy | 柬埔寨 | 93 | $1.75M | 小麦粉 |
| JL Business & International Services Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.28M | 小麦粉 |
| Trinh Muoythom | 柬埔寨 | 58 | $1.11M | 小麦粉 |
| Chea Kim Veng | 柬埔寨 | 52 | $895.8K | 精炼棕榈油、活性酵母 |
| Mr. Trinh Leng | 柬埔寨 | 36 | $808.6K | 小麦粉 |
| Trinh Muoythom | 7 | $84.0K | 小麦粉、糖果 | |
| Mr. Trinh Leng | 越南 | 2 | $36.2K | 小麦粉 |
| Heng Hongvy | 越南 | 2 | $29.2K | 小麦粉 |
| Chea Kim Veng | 越南 | 1 | $15.1K | 精炼棕榈油、活性酵母 |
近期贸易明细
进口(共 294)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 小麦粉 | SC FOODS CO LTD | 日本 | $20.7K |
| 2026-03-30 | 小麦粉 | SC FOODS CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-03-13 | 小麦粉 | SC FOODS CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-03-13 | 小麦粉 | SC FOODS CO LTD | 日本 | $20.7K |
| 2026-03-02 | 其他小麦及混合麦 | MANDALA TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $136.1K |
| 2026-02-05 | 小麦粉 | SC FOODS CO LTD | 日本 | $20.7K |
| 2026-02-05 | 小麦粉 | SC FOODS CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-01-27 | 大纸袋 | Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-01-27 | 小麦粉 | Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd. | 日本 | $18.4K |
| 2026-01-22 | 其他小麦及混合麦 | ARROW COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $134.8K |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 小麦粉 | HENG HONGVY | — | $20.6K |
| 2026-04-23 | 小麦粉 | HENG HONGVY | — | $1.7K |
| 2026-04-09 | 小麦粉 | TRINH MUOYTHOM | — | $14.0K |
| 2026-04-03 | 小麦粉 | TRINH MUOYTHOM | — | $14.0K |
| 2026-04-01 | 小麦粉 | HENG HONGVY | — | $18.0K |
| 2026-03-30 | 小麦粉 | HENG HONGVY | — | $19.3K |
| 2026-03-28 | 小麦粉 | HENG HONGVY | — | $20.0K |
| 2026-03-27 | 小麦粉 | HENG HONGVY | — | $19.0K |
| 2026-03-23 | 小麦粉 | HENG HONGVY | — | $17.3K |
| 2026-03-18 | 小麦粉 | HENG HONGVY | — | $20.0K |