Tin Phuong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 小麦粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tín Phương

294
进口笔数
303
出口笔数
$11.37M
进口金额
$6.01M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $841.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.5K · 4 笔出口 $57.5K · 3 笔2023-09进口 $320.1K · 14 笔出口 $210.7K · 10 笔2023-10进口 $208.5K · 10 笔出口 $180.2K · 9 笔2023-11进口 $486.4K · 17 笔出口 $220.6K · 11 笔2023-12进口 $383.2K · 14 笔出口 $288.3K · 13 笔2024-01进口 $199.0K · 8 笔出口 $174.1K · 9 笔2024-02进口 $397.0K · 13 笔出口 $224.6K · 12 笔2024-03进口 $440.5K · 13 笔出口 $235.8K · 12 笔2024-04进口 $313.1K · 14 笔出口 $251.3K · 11 笔2024-05进口 $388.1K · 13 笔出口 $216.9K · 11 笔2024-06进口 $657.5K · 10 笔出口 $294.4K · 13 笔2024-07进口 $219.8K · 10 笔出口 $232.4K · 12 笔2024-08进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $428.9K · 5 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-10进口 $194.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-12进口 $26.6K · 3 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 4 笔2025-02进口 $178.0K · 4 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-03进口 $350.3K · 2 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-04进口 $338.4K · 4 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-05进口 $18.7K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-06进口 $45.6K · 3 笔出口 $204.0K · 11 笔2025-07进口 $52.2K · 3 笔出口 $226.0K · 12 笔2025-08进口 $841.3K · 7 笔出口 $150.4K · 9 笔2025-09进口 $35.1K · 2 笔出口 $163.7K · 9 笔2025-10进口 $288.3K · 3 笔出口 $170.6K · 9 笔2025-11进口 $18.4K · 2 笔出口 $131.5K · 7 笔2025-12进口 $476.4K · 7 笔出口 $217.8K · 12 笔2026-01进口 $330.5K · 6 笔出口 $237.4K · 13 笔2026-02进口 $31.5K · 1 笔出口 $148.8K · 8 笔2026-03进口 $199.1K · 3 笔出口 $241.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.5K · 4 笔出口 $57.5K · 3 笔2023-09进口 $320.1K · 14 笔出口 $210.7K · 10 笔2023-10进口 $208.5K · 10 笔出口 $180.2K · 9 笔2023-11进口 $486.4K · 17 笔出口 $220.6K · 11 笔2023-12进口 $383.2K · 14 笔出口 $288.3K · 13 笔2024-01进口 $199.0K · 8 笔出口 $174.1K · 9 笔2024-02进口 $397.0K · 13 笔出口 $224.6K · 12 笔2024-03进口 $440.5K · 13 笔出口 $235.8K · 12 笔2024-04进口 $313.1K · 14 笔出口 $251.3K · 11 笔2024-05进口 $388.1K · 13 笔出口 $216.9K · 11 笔2024-06进口 $657.5K · 10 笔出口 $294.4K · 13 笔2024-07进口 $219.8K · 10 笔出口 $232.4K · 12 笔2024-08进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $428.9K · 5 笔出口 $24.1K · 2 笔2024-10进口 $194.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-12进口 $26.6K · 3 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 4 笔2025-02进口 $178.0K · 4 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-03进口 $350.3K · 2 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-04进口 $338.4K · 4 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-05进口 $18.7K · 1 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-06进口 $45.6K · 3 笔出口 $204.0K · 11 笔2025-07进口 $52.2K · 3 笔出口 $226.0K · 12 笔2025-08进口 $841.3K · 7 笔出口 $150.4K · 9 笔2025-09进口 $35.1K · 2 笔出口 $163.7K · 9 笔2025-10进口 $288.3K · 3 笔出口 $170.6K · 9 笔2025-11进口 $18.4K · 2 笔出口 $131.5K · 7 笔2025-12进口 $476.4K · 7 笔出口 $217.8K · 12 笔2026-01进口 $330.5K · 6 笔出口 $237.4K · 13 笔2026-02进口 $31.5K · 1 笔出口 $148.8K · 8 笔2026-03进口 $199.1K · 3 笔出口 $241.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0303500844
企查查编码QVN5AFPY18
成立日期2004-09-20
联系地址628/3 Hồ Học Lãm, khu phố 13, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÍN PHƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址628/3 Hồ Học Lãm, khu phố 13, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842839600881
邮箱tinphuongltd@yahoo.com
传真+842839600889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110100小麦粉
481930大纸袋
100199其他小麦及混合麦
491000印刷日历

出口

HS 编码产品
110100小麦粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本272$7.28M
澳大利亚22$4.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨257$5.21M
越南6$105.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Corporation日本108$4.16M纺织润滑剂、车身零件
Arrow Commodities Pty Ltd澳大利亚15$3.26M其他小麦及混合麦
Mitsui & Co., Ltd.日本67$1.39M车辆制动零件、5-20吨柴油货车
SC Foods Co., Ltd.越南50$937.4K小麦粉、芝麻籽
Agrex Asia Pte. Ltd.新加坡5$565.2K其他小麦及混合麦、非种用大豆
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚28$540.7K车身零件、其他车辆零件
Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本18$235.0K小麦粉、改性淀粉
Mandala Trading Pty Ltd澳大利亚1$136.1K去壳扁豆、干鹰嘴豆
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡1$135.1K苯酚及盐、其他异氰酸酯
Nitto Fiji Flour Milling Co., Ltd.日本1$14.0K小麦粉、大纸袋

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heng Hongvy柬埔寨93$1.75M小麦粉
JL Business & International Services Co., Ltd.越南52$1.28M小麦粉
Trinh Muoythom柬埔寨58$1.11M小麦粉
Chea Kim Veng柬埔寨52$895.8K精炼棕榈油、活性酵母
Mr. Trinh Leng柬埔寨36$808.6K小麦粉
Trinh Muoythom7$84.0K小麦粉、糖果
Mr. Trinh Leng越南2$36.2K小麦粉
Heng Hongvy越南2$29.2K小麦粉
Chea Kim Veng越南1$15.1K精炼棕榈油、活性酵母

近期贸易明细

进口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30小麦粉SC FOODS CO LTD日本$20.7K
2026-03-30小麦粉SC FOODS CO LTD日本$10.9K
2026-03-13小麦粉SC FOODS CO LTD日本$10.9K
2026-03-13小麦粉SC FOODS CO LTD日本$20.7K
2026-03-02其他小麦及混合麦MANDALA TRADING PTY LTD澳大利亚$136.1K
2026-02-05小麦粉SC FOODS CO LTD日本$20.7K
2026-02-05小麦粉SC FOODS CO LTD日本$10.9K
2026-01-27大纸袋Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$0
2026-01-27小麦粉Nitto Fuji Flour Milling Co., Ltd.日本$18.4K
2026-01-22其他小麦及混合麦ARROW COMMODITIES PTY LTD澳大利亚$134.8K

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25小麦粉HENG HONGVY—$20.6K
2026-04-23小麦粉HENG HONGVY—$1.7K
2026-04-09小麦粉TRINH MUOYTHOM—$14.0K
2026-04-03小麦粉TRINH MUOYTHOM—$14.0K
2026-04-01小麦粉HENG HONGVY—$18.0K
2026-03-30小麦粉HENG HONGVY—$19.3K
2026-03-28小麦粉HENG HONGVY—$20.0K
2026-03-27小麦粉HENG HONGVY—$19.0K
2026-03-23小麦粉HENG HONGVY—$17.3K
2026-03-18小麦粉HENG HONGVY—$20.0K

相关企业 · 同类产品

Tin Phuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →