Secotab Engineering & Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ SECOTAB
30
进口笔数
0
出口笔数
$249.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106014267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ1Q7J4 |
| 成立日期 | 2012-10-17 |
| 联系地址 | Số 475, Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ SECOTAB |
| 企业英文名称 | SECOTAB ENGINEERING AND TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 475, Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842462842239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $249.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $119.1K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Shandong Hanqi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.9K | 其他风扇、空调机零件 |
| ADJ Burning Equipment (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 炉用燃烧器、温控处理设备 |
| Zhongshan Fulude Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 过滤净化器零件、125W以下风扇 |
| HOLTOP INTERNATIONAL CO LIMITED | 中国 | 2 | $12.0K | 工业热交换器、其他风扇 |
| Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Wetzel Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| FOSHAN HONGSHENGTAI HVAC EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、滚珠轴承 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 体育器材、飞机零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 其他塑料制品 | FOSHAN HONGSHENGTAI HVAC EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $788 |
| 2026-07-02 | 阀门龙头 | FOSHAN HONGSHENGTAI HVAC EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $338 |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $122 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $576 |
| 2026-06-19 | 塑料管 | Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-06-19 | 塑料管件 | Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-06-19 | 其他塑料管材 | Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $268 |
| 2026-06-19 | 塑料管件 | Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-06-19 | 塑料管 | Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-19 | 阀门龙头 | Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | $130 |