SECOTAB ENGINEERING & TECHNOLOGY SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ SECOTAB
18
进口笔数
0
出口笔数
$134.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106014267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ1Q7J4 |
| 成立日期 | 2012-10-17 |
| 联系地址 | Số 475, Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ SECOTAB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 475, Phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842462842239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $134.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG HANQI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $39.9K | 其他风扇、空调机零件 |
| WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 8 | $31.6K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| ADJ BURNING EQUIPMENT (H K) CO LTD | 中国 | 1 | $30.0K | 温控处理设备 |
| HOLTOP INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 2 | $12.0K | 其他风扇、工业热交换器 |
| CHANGZHOU VRCOOLERTECH REFRIGERATION CO LTD | 中国 | 1 | $11.2K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| WETZEL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HUAZHI PRIDE SUB TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 1 | $543 | 非CRT电脑显示器、电力控制板 |
| SHANGHAI XINHU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | 1 | $500 | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $666 |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-11-04 | 其他塑料制品 | HANGZHOU DINGYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-29 | 塑料管 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-09-29 | 塑料管 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-09-29 | 塑料管 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-09-29 | 塑料管 | WANNIAN COUNTY XINLONGSHENG ENVIRONMENTAL PROTECTIONTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $178 |