MINH TAN TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 5吨以下柴油货车
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại Minh tân
1
进口笔数
0
出口笔数
$37.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600455464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1VK2A2 |
| 成立日期 | 2008-08-12 |
| 联系地址 | Số 30 đường Làng Văn, Thị Trấn Gôi, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Minh Tân |
| 企业英文名称 | MINH TAN TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 đường Làng Văn, Xã Vụ Bản, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 03503602112 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870421 | 5吨以下柴油货车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $37.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YJ TNC CO LTD | 韩国 | 1 | $37.2K | 5吨以下柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | YJ TNC CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | YJ TNC CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | YJ TNC CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | YJ TNC CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2024-04-15 | 5吨以下柴油货车 | YJ TNC CO LTD | 韩国 | $4.0K |