Hung Minh Clean Room Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHòNG SạCH HùNG MINH
2
进口笔数
44
出口笔数
$56.2K
进口金额
$415.3K
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-03-30
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301188775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGAQ2QX |
| 成立日期 | 2021-10-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 14, Tờ bản đồ số 22, Thôn Lộ Bao, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG SẠCH HÙNG MINH |
| 企业英文名称 | HUNG MINH CLEAN ROOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu nhà ở 4,6ha, Số 03-14, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0345080001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $56.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $415.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T Smart International Logistics (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| T Smart Supply Chain (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $107.3K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| DKE International Co., Ltd. | 越南 | 15 | $89.2K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $81.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $66.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $60.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.2K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 非木预制建筑 | T SMART SUPPLY CHAIN (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-11-18 | 非木预制建筑 | T SMART INTERNATIONAL LOGISTICS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $49.3K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | DKE INTERNATIONAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁结构体 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-14 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-13 | 包覆焊条 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-03-13 | 丙烯酸乙烯漆 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-03-13 | 空心钻钢 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $906 |
| 2026-03-13 | 镀锌钢板 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $490 |
| 2026-03-13 | 空心钻钢 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-13 | 聚酯油漆 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-03-13 | 其他合金钢条 | CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |