Hong Hung Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ HồNG HưNG
55
进口笔数
0
出口笔数
$463.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102849554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH86QG6 |
| 成立日期 | 2008-08-01 |
| 联系地址 | Số 34 ngõ 358/55/20, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG HƯNG |
| 企业英文名称 | HONG HUNG SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34 ngõ 358/55/20, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842462951330 |
| 邮箱 | tbyt24h@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901831 | 注射器 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $357.2K |
| 中国 | 15 | $106.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zerone Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $157.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Jiangsu Rixin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.5K | 医用家具、矫形器具 |
| Elpis Medical Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $42.0K | 医用家具、LED灯具 |
| Ampall Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $27.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Infunix Technology Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $24.4K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Hanil TM Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.5K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Votem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $22.5K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Jiangsu Yongxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.5K | 医用家具、可调转椅 |
| Shinjin Electronic Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $20.0K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| C & S Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $14.6K | 非塑料眼镜架、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Infunix Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Infunix Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Infunix Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Infunix Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Infunix Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Infunix Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他电诊设备 | CS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他电诊设备 | CS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他电诊设备 | CS CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 其他电诊设备 | CS CO LTD | 韩国 | $470 |