Hong Hung Service & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ HồNG HưNG

55
进口笔数
0
出口笔数
$463.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102849554
企查查编码QVNSH86QG6
成立日期2008-08-01
联系地址Số 34 ngõ 358/55/20, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG HƯNG
企业英文名称HONG HUNG SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34 ngõ 358/55/20, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话+842462951330
邮箱tbyt24h@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
940290医用家具
901910治疗按摩器具
901819其他电诊设备
901831注射器
901811心电图仪
854442带接头绝缘电线
871310残疾人用车
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国40$357.2K
中国15$106.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zerone Co., Ltd.韩国8$157.6K其他医疗器具、第90章仪器零件
Jiangsu Rixin Medical Equipment Co., Ltd.中国5$68.5K医用家具、矫形器具
Elpis Medical Co., Ltd.韩国5$42.0K医用家具、LED灯具
Ampall Co., Ltd.韩国4$27.0K其他医疗器具、其他电诊设备
Infunix Technology Co., Ltd.韩国4$24.4K其他医疗器具、其他电诊设备
Hanil TM Co., Ltd.韩国3$23.5K治疗按摩器具、第90章仪器零件
Votem Co., Ltd.韩国2$22.5K其他电诊设备、其他医疗器具
Jiangsu Yongxin Medical Equipment Co., Ltd.中国4$21.5K医用家具、可调转椅
Shinjin Electronic Co., Ltd.韩国7$20.0K治疗按摩器具、第90章仪器零件
C & S Co., Ltd.韩国3$14.6K非塑料眼镜架、其他电诊设备

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他医疗器具Infunix Technology Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-20其他医疗器具Infunix Technology Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-20其他医疗器具Infunix Technology Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-20其他医疗器具Infunix Technology Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-20其他医疗器具Infunix Technology Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-20其他医疗器具Infunix Technology Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-16其他电诊设备CS CO LTD韩国$1.3K
2026-04-16其他电诊设备CS CO LTD韩国$1.3K
2026-04-16其他电诊设备CS CO LTD韩国$2.7K
2026-04-16其他电诊设备CS CO LTD韩国$470

相关企业 · 同类产品

Hong Hung Service & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →