Xuyen Ha Viet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuyên Hà Việt

3
进口笔数
2
出口笔数
$47.3K
进口金额
$3.9K
出口金额
2024-08-09
最近进口
2024-01-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.2K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $148 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $148 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305281411
企查查编码QVN28N7PDF
成立日期2007-10-27
联系地址224/5D Quốc lộ 13, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUYÊN HÀ VIỆT
企业英文名称XUYEN HA VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt, số 113-115 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842835115249
邮箱info@xuyenhaviet.net
传真+842835119839
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
8431108425机械零件
843139机械零件
846226数控金属成形机

出口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
401699其他硫化橡胶制品
843131升降机零件
846226数控金属成形机
853690其他电路开关装置
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$47.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$3.5K
越南1$255
新加坡1$148

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tractel Singapore Pte. Ltd.新加坡3$47.3K其他测量仪器、其他纺织制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vattanac Properties Ltd.柬埔寨1$3.5K泵零件、其他食品制剂
Vattanac Properties Ltd.越南1$255其他润滑剂
Tractel Singapore Pte. Ltd.新加坡1$148电动绞车、数控金属成形机

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-09其他钢铁制品TRACTEL SINGAPORE PTE LTD新加坡$750
2024-08-09其他钢铁制品TRACTEL SINGAPORE PTE LTD新加坡$450
2024-08-098425机械零件TRACTEL SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.0K
2024-08-09机械零件TRACTEL SINGAPORE PTE LTD新加坡$35.0K
2023-08-21数控金属成形机TRACTEL SINGAPORE PTE LTD新加坡$74
2023-08-21数控金属成形机TRACTEL SINGAPORE PTE LTD新加坡$74
2023-08-18钢绞线缆TRACTEL SINGAPORE PTE LTD新加坡$6.9K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-08其他润滑剂VATTANAC PROPERTIES LTD越南$255
2024-01-08其他电路开关装置VATTANAC PROPERTIES LTD柬埔寨$133
2024-01-08其他电路开关装置VATTANAC PROPERTIES LTD柬埔寨$234
2024-01-08其他硫化橡胶制品VATTANAC PROPERTIES LTD柬埔寨$466
2024-01-08电气装置零件VATTANAC PROPERTIES LTD柬埔寨$401
2024-01-08电气装置零件VATTANAC PROPERTIES LTD柬埔寨$321
2024-01-08电气装置零件VATTANAC PROPERTIES LTD柬埔寨$345
2024-01-08其他硫化橡胶制品VATTANAC PROPERTIES LTD柬埔寨$94
2024-01-08其他硫化橡胶制品VATTANAC PROPERTIES LTD柬埔寨$324
2024-01-08升降机零件VATTANAC PROPERTIES LTD柬埔寨$718

相关企业 · 同类产品

Xuyen Ha Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →