Xuyen Ha Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuyên Hà Việt
3
进口笔数
2
出口笔数
$47.3K
进口金额
$3.9K
出口金额
2024-08-09
最近进口
2024-01-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305281411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28N7PDF |
| 成立日期 | 2007-10-27 |
| 联系地址 | 224/5D Quốc lộ 13, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUYÊN HÀ VIỆT |
| 企业英文名称 | XUYEN HA VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, số 113-115 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842835115249 |
| 邮箱 | info@xuyenhaviet.net |
| 传真 | +842835119839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $47.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $3.5K |
| 越南 | 1 | $255 |
| 新加坡 | 1 | $148 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tractel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $47.3K | 其他测量仪器、其他纺织制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vattanac Properties Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.5K | 泵零件、其他食品制剂 |
| Vattanac Properties Ltd. | 越南 | 1 | $255 | 其他润滑剂 |
| Tractel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $148 | 电动绞车、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 其他钢铁制品 | TRACTEL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $750 |
| 2024-08-09 | 其他钢铁制品 | TRACTEL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $450 |
| 2024-08-09 | 8425机械零件 | TRACTEL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.0K |
| 2024-08-09 | 机械零件 | TRACTEL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $35.0K |
| 2023-08-21 | 数控金属成形机 | TRACTEL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $74 |
| 2023-08-21 | 数控金属成形机 | TRACTEL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $74 |
| 2023-08-18 | 钢绞线缆 | TRACTEL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $6.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 其他润滑剂 | VATTANAC PROPERTIES LTD | 越南 | $255 |
| 2024-01-08 | 其他电路开关装置 | VATTANAC PROPERTIES LTD | 柬埔寨 | $133 |
| 2024-01-08 | 其他电路开关装置 | VATTANAC PROPERTIES LTD | 柬埔寨 | $234 |
| 2024-01-08 | 其他硫化橡胶制品 | VATTANAC PROPERTIES LTD | 柬埔寨 | $466 |
| 2024-01-08 | 电气装置零件 | VATTANAC PROPERTIES LTD | 柬埔寨 | $401 |
| 2024-01-08 | 电气装置零件 | VATTANAC PROPERTIES LTD | 柬埔寨 | $321 |
| 2024-01-08 | 电气装置零件 | VATTANAC PROPERTIES LTD | 柬埔寨 | $345 |
| 2024-01-08 | 其他硫化橡胶制品 | VATTANAC PROPERTIES LTD | 柬埔寨 | $94 |
| 2024-01-08 | 其他硫化橡胶制品 | VATTANAC PROPERTIES LTD | 柬埔寨 | $324 |
| 2024-01-08 | 升降机零件 | VATTANAC PROPERTIES LTD | 柬埔寨 | $718 |