K SYSTEM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần K.hệ thống
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$15.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103089225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY951WGA |
| 成立日期 | 2008-12-08 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa CT1, Tòa nhà Bắc Hà C14, phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN K. HỆ THỐNG |
| 企业英文名称 | K. SYSTEM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa CT1, Tòa nhà Bắc Hà C14, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436374068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $15.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | 1 | $11.0K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| CONC TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | 1 | $1.9K | 单功能打印机、其他自动数据处理系统 |
| NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $1.5K | 其他光学元件、印刷电路 |
| UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 8471机器零件 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $403 |
| 2025-05-21 | 单功能打印机 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-09 | 存储单元 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $740 |
| 2023-06-12 | 自动数据处理输入输出单元 | CONC TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $0 |
| 2023-06-12 | 静止变流器 | CONC TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-12 | 其他自动数据处理系统 | CONC TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $0 |
| 2023-06-12 | 单功能打印机 | CONC TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $0 |
| 2023-06-12 | 非办公金属家具 | CONC TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $408 |
| 2023-05-29 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $134 |
| 2023-05-29 | 静止变流器 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $1.6K |