CHH Vietnam Agricultural Product Trade Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 304 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI NôNG SảN CHH VIệT NAM
1
进口笔数
304
出口笔数
$62.7K
进口金额
$19.45M
出口金额
2025-08-17
最近进口
2025-11-14
最近出口
1
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001740992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTU06BY |
| 成立日期 | 2022-06-09 |
| 联系地址 | Buôn Ea Yông A2, Xã Ea Yông, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN CHH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHH VIETNAM AGRICULTURAL PRODUCT TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Buôn Ea Yông A2, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0983812779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $62.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $9.96M |
| 越南 | 116 | $7.70M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.7K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Emmanuel Trading Co., Ltd. | 越南 | 78 | $5.18M | 鲜榴莲 |
| Hekou Huazhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.71M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.08M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Guangxi Ninggui Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $718.4K | 鲜榴莲 |
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $638.4K | 鲜榴莲、葡萄柚和柚子 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 9 | $605.9K | 鲜榴莲、坚果及种子 | |
| Guangxi Liunian Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $593.7K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Tianli Zhonghe Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $560.8K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Guangxi Ninggui Trading Co., Ltd. | 8 | $544.7K | 鲜榴莲 | |
| Pingxiang He'an Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 9 | $521.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-17 | 鲜榴莲 | PINGXIANG HUALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $62.7K |
出口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 鲜榴莲 | NEW LAND SEA CORRIDOR OPERATION (GANSU) CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2025-11-14 | 鲜榴莲 | HEKOU HAOSEN TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-11-14 | 鲜榴莲 | GUANGXI DONGZHOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2025-11-14 | 鲜榴莲 | GUANGXI DONGZHOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2025-11-14 | 鲜榴莲 | HEKOU HAOSEN TRADING CO LTD | 中国 | $46.7K |
| 2025-11-14 | 鲜榴莲 | GUANGXI YUMEI TIANCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $60.9K |
| 2025-11-13 | 鲜榴莲 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2025-11-13 | 鲜榴莲 | CHONGQING LINGWEISUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.9K |
| 2025-11-13 | 鲜榴莲 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-11-13 | 鲜榴莲 | HEKOU FUJU SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $65.5K |