CHH Vietnam Agricultural Product Trade Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 304 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI NôNG SảN CHH VIệT NAM

1
进口笔数
304
出口笔数
$62.7K
进口金额
$19.45M
出口金额
2025-08-17
最近进口
2025-11-14
最近出口
1
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.47M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $470.9K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $428.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 18 笔2025-08进口 $62.7K · 1 笔出口 $687.7K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.47M · 105 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $470.9K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 23 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $428.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 18 笔2025-08进口 $62.7K · 1 笔出口 $687.7K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.47M · 105 笔

工商档案

企业注册号6001740992
企查查编码QVNPTU06BY
成立日期2022-06-09
联系地址Buôn Ea Yông A2, Xã Ea Yông, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN CHH VIỆT NAM
企业英文名称CHH VIETNAM AGRICULTURAL PRODUCT TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Buôn Ea Yông A2, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话0983812779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$62.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国161$9.96M
越南116$7.70M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd.越南1$62.7K鲜榴莲

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Emmanuel Trading Co., Ltd.越南78$5.18M鲜榴莲
Hekou Huazhong Import & Export Co., Ltd.中国46$2.71M鲜榴莲、其他鲜果
Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd.中国17$1.08M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Guangxi Ninggui Trading Co., Ltd.越南10$718.4K鲜榴莲
Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd.中国10$638.4K鲜榴莲、葡萄柚和柚子
Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd.9$605.9K鲜榴莲、坚果及种子
Guangxi Liunian Trading Co., Ltd.中国10$593.7K鲜榴莲
Shenzhen Tianli Zhonghe Trading Co., Ltd.越南9$560.8K其他香蕉、鲜榴莲
Guangxi Ninggui Trading Co., Ltd.8$544.7K鲜榴莲
Pingxiang He'an Supply Chain Management Co., Ltd.中国9$521.5K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-17鲜榴莲PINGXIANG HUALI SUPPLY CHAIN CO LTD越南$62.7K

出口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14鲜榴莲NEW LAND SEA CORRIDOR OPERATION (GANSU) CO LTD中国$55.2K
2025-11-14鲜榴莲HEKOU HAOSEN TRADING CO LTD中国$16.0K
2025-11-14鲜榴莲GUANGXI DONGZHOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$37.1K
2025-11-14鲜榴莲GUANGXI DONGZHOU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$33.3K
2025-11-14鲜榴莲HEKOU HAOSEN TRADING CO LTD中国$46.7K
2025-11-14鲜榴莲GUANGXI YUMEI TIANCHENG TRADING CO LTD中国$60.9K
2025-11-13鲜榴莲YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD中国$41.3K
2025-11-13鲜榴莲CHONGQING LINGWEISUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD中国$57.9K
2025-11-13鲜榴莲YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD中国$22.1K
2025-11-13鲜榴莲HEKOU FUJU SHENG TRADING CO LTD中国$65.5K

相关企业 · 同类产品

CHH Vietnam Agricultural Product Trade Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →