Vicem Tam Diep Cement One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xi Măng Vicem Tam Điệp
7
进口笔数
337
出口笔数
$2.85M
进口金额
$181.57M
出口金额
2025-05-17
最近进口
2026-06-11
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700260173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GWM0E4 |
| 成立日期 | 1995-07-24 |
| 联系地址 | Số 27, Đường Chi Lăng, Xã Quang Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XI MĂNG VICEM TAM ĐIỆP |
| 企业英文名称 | VICEM TAM DIEP CEMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, Đường Chi Lăng, Phường Tam Điệp, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 303772772 |
| 传真 | 303864909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $2.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 332 | $179.96M |
| 危地马拉 | 1 | $410.2K |
| 洪都拉斯 | 1 | $388.0K |
| 新加坡 | 1 | $310.2K |
| 越南 | 1 | $289.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.85M | 机械零件、仪器滤光片 |
| Nanjing Shengbang Automation Co., Ltd. | 美国 | 1 | $210 | 组合测量仪器 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | 78 | $67.17M | 非白波特兰水泥、PP/PE编织袋 |
| FORTEM CEMENT CORPORATION | 菲律宾 | 84 | $34.11M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Davao Multibuild Corporation | 菲律宾 | 61 | $19.80M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Dequina Construction | 菲律宾 | 29 | $16.91M | 非白波特兰水泥、人造纺织袋 |
| Obbo Holdings Inc. | 菲律宾 | 12 | $10.67M | 非白波特兰水泥、PP/PE编织袋 |
| Fullway Resources Inc. | 菲律宾 | 13 | $6.85M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Cohaco Merchandising & Development Corp | 菲律宾 | 14 | $6.21M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Cohaco Merchandising & Development Corporation | 菲律宾 | 14 | $6.16M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Senegy Power & Technologies Inc. | 菲律宾 | 6 | $3.62M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Davao Multibuild Corporation | 巴西 | 4 | $980.8K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 组合测量仪器 | Nanjing Shengbang Automation Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2025-04-18 | 轴承座 | Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2025-04-18 | 钢制弹簧片 | Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2025-04-18 | 金属复合垫圈 | Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2025-04-18 | 非风力发电机组 | Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2025-04-18 | 泵零件 | Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $285 |
| 2025-04-18 | 泵零件 | Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $358 |
| 2025-04-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2025-04-18 | 金属复合垫圈 | Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2025-04-18 | 非螺纹垫圈 | Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 非白波特兰水泥 | Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | $870.0K |
| 2026-06-11 | 非白波特兰水泥 | Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | $315.4K |
| 2026-05-08 | PP/PE编织袋 | Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | $9.9K |
| 2026-05-07 | 非白波特兰水泥 | Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | $946.8K |
| 2026-04-28 | 非白波特兰水泥 | Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | $297.3K |
| 2026-04-28 | 非白波特兰水泥 | Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | $649.5K |
| 2026-04-27 | PP/PE编织袋 | Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | $9.9K |
| 2026-03-23 | 非白波特兰水泥 | Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | $1.12M |
| 2026-03-23 | PP/PE编织袋 | Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | $10.5K |
| 2026-03-06 | PP/PE编织袋 | Samstone Multi Resources Inc. | 菲律宾 | $10.5K |