Thanh Phat Stamps in Packaging Labels Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Tem Nhãn Bao Bì Thành Phát
0
进口笔数
298
出口笔数
$0
进口金额
$470.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500519301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HQ43RV |
| 成立日期 | 2014-10-02 |
| 联系地址 | Số 22, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Trưng Nhị, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN TEM NHÃN BAO BÌ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT STAMPS IN PACKAGING LABELS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán các loại giấy in: giấy decal, giấy sóng, giấy duplex, giấy ford, giấy Bristol, giấy Couche, giấy Couche Matt, giấy Ivory, giấy Duplex, giấy Crystol, giấy tái chế. - Mua bán các thiết bị liên quan đến in ấn ( máy in, đầu in, mực in, máy quét mã vạch ) - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84984103181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 298 | $470.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 93 | $110.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $92.2K | 其他电感器、其他电子IC |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $89.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 31 | $44.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $41.2K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 19 | $37.3K | 塑料卷轴、黑白宽幅胶片 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $22.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 10 | $16.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 商业广告材料 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $54 |