Metech Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Metech
120
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105009024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S05FJ7 |
| 成立日期 | 2010-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 1- nhà A, Số 85, Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ METECH |
| 企业英文名称 | METECH EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1- nhà A, Số 85, Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02466850559 |
| 邮箱 | ketoan@thietbimetech.vn |
| 官网 | www.thietbimetech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300660 | 化学避孕药 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 58 | $665.8K |
| 韩国 | 13 | $163.8K |
| 斯洛伐克 | 6 | $124.7K |
| 意大利 | 11 | $114.4K |
| 捷克 | 3 | $96.5K |
| 中国 | 8 | $78.3K |
| 土耳其 | 5 | $78.1K |
| 中国台湾 | 10 | $52.6K |
| 德国 | 3 | $15.5K |
| 美国 | 1 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MERIL ENDO SURGERY PRIVATE LIMITED | 印度 | 56 | $643.4K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| Medifarmsoft Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $80.7K | 心电图仪、其他医疗器具 |
| Lohmann & Rauscher GmbH | 德国 | 2 | $56.8K | 医用敷料、其他塑料制品 |
| EME S.r.l. | 意大利 | 4 | $43.6K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Biopsybell S.r.l. | 意大利 | 5 | $37.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| EVERSHINE MEDICAL CO | 中国台湾 | 7 | $37.3K | 其他医疗器具 |
| Chirana T Injecta A.S. | 加拿大 | 5 | $30.1K | 医用导管、外科缝合针 |
| T & L Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.9K | 其他服装配件、医用粘性敷料 |
| Acker mann Instrumente GmbH | 德国 | 3 | $15.5K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Evershine Medical Co. | 中国 | 3 | $15.3K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 医用导管 | CHIRANA T. INJECTA, A.S. | 斯洛伐克 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | CHIRANA T. INJECTA, A.S. | 斯洛伐克 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | CHIRANA T. INJECTA, A.S. | 斯洛伐克 | $11.2K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | CHIRANA T. INJECTA, A.S. | 斯洛伐克 | $22.1K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | CHIRANA T. INJECTA, A.S. | 斯洛伐克 | $11.2K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | CHIRANA T. INJECTA, A.S. | 斯洛伐克 | $11.8K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | CHIRANA T. INJECTA, A.S. | 斯洛伐克 | $11.8K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | CHIRANA T. INJECTA, A.S. | 斯洛伐克 | $22.1K |
| 2026-04-12 | 光学零件 | DAEJU MEDITECH ENGINEERING | 韩国 | $400 |
| 2026-04-12 | 光学零件 | DAEJU MEDITECH ENGINEERING | 韩国 | $400 |