Metech Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 外科缝合粘合材料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Metech

120
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $84.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105009024
企查查编码QVN5S05FJ7
成立日期2010-12-01
联系地址Tầng 1- nhà A, Số 85, Lương Định Của, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ METECH
企业英文名称METECH EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1- nhà A, Số 85, Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02466850559
邮箱ketoan@thietbimetech.vn
官网www.thietbimetech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料
901890其他医疗器具
901839医用导管
300660化学避孕药
300590医用敷料
392690其他塑料制品
901811心电图仪
481950纸制包装容器
841920医用消毒器
901180复式光学显微镜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度58$665.8K
韩国13$163.8K
斯洛伐克6$124.7K
意大利11$114.4K
捷克3$96.5K
中国8$78.3K
土耳其5$78.1K
中国台湾10$52.6K
德国3$15.5K
美国1$12.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MERIL ENDO SURGERY PRIVATE LIMITED印度56$643.4K外科缝合粘合材料、其他医疗器具
Medifarmsoft Co., Ltd.韩国4$80.7K心电图仪、其他医疗器具
Lohmann & Rauscher GmbH德国2$56.8K医用敷料、其他塑料制品
EME S.r.l.意大利4$43.6K其他医疗器具、治疗按摩器具
Biopsybell S.r.l.意大利5$37.3K医用导管、其他医疗器具
EVERSHINE MEDICAL CO中国台湾7$37.3K其他医疗器具
Chirana T Injecta A.S.加拿大5$30.1K医用导管、外科缝合针
T & L Co., Ltd.韩国3$17.9K其他服装配件、医用粘性敷料
Acker mann Instrumente GmbH德国3$15.5K其他医疗器具、其他牙科器械
Evershine Medical Co.中国3$15.3K其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19医用导管CHIRANA T. INJECTA, A.S.斯洛伐克$2.2K
2026-04-19医用导管CHIRANA T. INJECTA, A.S.斯洛伐克$2.2K
2026-04-19医用导管CHIRANA T. INJECTA, A.S.斯洛伐克$11.2K
2026-04-19医用导管CHIRANA T. INJECTA, A.S.斯洛伐克$22.1K
2026-04-19医用导管CHIRANA T. INJECTA, A.S.斯洛伐克$11.2K
2026-04-19医用导管CHIRANA T. INJECTA, A.S.斯洛伐克$11.8K
2026-04-19医用导管CHIRANA T. INJECTA, A.S.斯洛伐克$11.8K
2026-04-19医用导管CHIRANA T. INJECTA, A.S.斯洛伐克$22.1K
2026-04-12光学零件DAEJU MEDITECH ENGINEERING韩国$400
2026-04-12光学零件DAEJU MEDITECH ENGINEERING韩国$400

相关企业 · 同类产品

Metech Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →