Purist International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế PURIST
84
进口笔数
0
出口笔数
$519.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109461016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1A0XJG |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | số 29 Tô Hiến Thành, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PURIST |
| 企业英文名称 | PURIST INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 29 Tô Hiến Thành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84842331331 |
| 邮箱 | info@thepuristsclub.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 900390 | 眼镜零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $152.1K |
| 意大利 | 28 | $85.6K |
| 法国 | 9 | $79.5K |
| 英国 | 10 | $74.5K |
| 罗马尼亚 | 5 | $24.8K |
| 丹麦 | 3 | $24.8K |
| 土耳其 | 5 | $20.5K |
| 德国 | 3 | $20.5K |
| 西班牙 | 1 | $14.2K |
| 比利时 | 2 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $114.2K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| M. Billingham & Co., Ltd. | 英国 | 7 | $43.7K | 其他纤维纸板容器、其他塑纺箱盒 |
| 145898e14ef72095fdf03307c0b45fbf | 5 | $36.3K | ||
| Giocoguado Ltd | 英国 | 3 | $30.9K | 热饮食品加热设备、安全阀 |
| Masahiro Maruyama Inc. | 日本 | 5 | $28.3K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Thelios Asia Pacific Ltd. | 意大利 | 6 | $25.6K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| GRAEF GmbH | 德国 | 5 | $24.8K | 手动食品器具、其他硫化橡胶制品 |
| MISMO ApS | 丹麦 | 5 | $20.5K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Kamemannen Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.4K | 非塑料眼镜架、太阳镜 |
| Pasotti Ombrelli S.r.l. | 意大利 | 3 | $6.5K | 其他伞类、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 棉针织T恤及背心 | CBPARIS GROUP LTD | 葡萄牙 | $199 |
| 2026-02-28 | 其他纺织衬衫 | CBPARIS GROUP LTD | 意大利 | $2.3K |
| 2026-02-28 | 男棉裤 | CBPARIS GROUP LTD | 葡萄牙 | $387 |
| 2026-02-28 | 其他纺织衬衫 | CBPARIS GROUP LTD | 意大利 | $334 |
| 2026-02-28 | 其他纺织衬衫 | CBPARIS GROUP LTD | 意大利 | $1.0K |
| 2026-02-28 | 男式纺织裤 | CBPARIS GROUP LTD | 意大利 | $914 |
| 2026-02-28 | 男式纺织裤 | CBPARIS GROUP LTD | 意大利 | $879 |
| 2026-02-28 | 其他纺织衬衫 | CBPARIS GROUP LTD | 葡萄牙 | $821 |
| 2026-02-28 | 其他纺织衬衫 | CBPARIS GROUP LTD | 意大利 | $3.3K |
| 2026-02-28 | 棉针织T恤及背心 | CBPARIS GROUP LTD | 葡萄牙 | $703 |