Hoang Phat General Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 923 笔 · 主营 印花人造纤维布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TổNG HợP HOàNG PHáT
923
进口笔数
0
出口笔数
$22.51M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0BQ64B |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Khu vực Cửa khẩu Chi Ma, Xã Yên Khoái, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT GENERAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu vực Cửa khẩu Chi Ma, Xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84985669335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 520851 | 印花棉布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 923 | $22.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Wanya Trading Co., Ltd. | 中国 | 370 | $9.23M | 印花人造纤维布、印花聚酯布 |
| Pingxiang Yuexinzhen Trade Co., Ltd. | 中国 | 194 | $4.62M | 苯乙烯泡沫塑料板、其他泡沫塑料 |
| Ningming Liying Trading Co., Ltd. | 中国 | 183 | $4.36M | 弹性针织布、印花棉布 |
| Pingxiang Wantaihe Trading Co., Ltd. | 中国 | 176 | $4.30M | 印花人造纤维布、印花棉布 |
近期贸易明细
进口(共 923)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 染色棉针织布 | PINGXIANG WANTAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-12-15 | 印花棉布 | PINGXIANG WANTAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-14 | 人造纤维绒布 | PINGXIANG WANTAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-12-14 | 印花人造纤维布 | PINGXIANG WANTAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-14 | 印花聚酯布 | PINGXIANG WANTAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-14 | 弹性针织布 | PINGXIANG WANTAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-12-12 | 弹性针织布 | PINGXIANG WANTAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-12-12 | 染色棉针织布 | PINGXIANG WANTAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-12-12 | 印花人造纤维布 | PINGXIANG WANTAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-12 | 棉针织布 | PINGXIANG WANTAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $18.5K |