Hilink Global Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HILINK TOàN CầU
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108555215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2804M8F |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | Số 31, Ngõ 41, Phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HILINK TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | HILINK GLOBAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31, Ngõ 41, Phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84984585525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hengxiang Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-03 | 其他电路开关装置 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $130 |
| 2023-02-03 | 通信设备 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $58 |
| 2023-02-03 | 通信设备 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $228 |
| 2023-02-03 | 其他电路开关装置 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $891 |
| 2023-02-03 | 通信设备 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $820 |
| 2023-02-03 | 通信设备 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $190 |
| 2023-02-03 | 绝缘电线 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $337 |
| 2023-02-03 | 其他电路开关装置 | NINGBO HENGXIANG PHOTOELECTRIC CO,LTD | 中国 | $2.5K |