SON HA BUSINESS CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Sơn Hà
1
进口笔数
6
出口笔数
$300
进口金额
$51.7K
出口金额
2024-09-26
最近进口
2025-08-20
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312701579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDJ7UNW |
| 成立日期 | 2014-03-21 |
| 联系地址 | 92/9 Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | SON HA BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 248B Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919036789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 不丹 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 不丹 | 2 | $19.5K |
| 印度 | 5 | $16.9K |
| 越南 | 3 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHUTAN WELFARE TRADER | 不丹 | 1 | $300 | 3公斤以上红茶、威士忌 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHUTAN WELFARE TRADER | 不丹 | 2 | $19.5K | 加糖乳制品、带壳夏威夷果 |
| Bhutan Welfare Trader | 印度 | 4 | $15.2K | 食品加工机械、家用炊具 |
| BUHTAN WELFARE TRADER | 越南 | 2 | $12.4K | 未煮意面、制备面食 |
| BHUTAN WELFARE TRADER | 越南 | 1 | $2.9K | 烘焙混合料面团、未煮意面 |
| Bhutan Welfare Trader | 印度 | 1 | $1.6K | 碾磨大米、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 3公斤以上红茶 | BHUTAN WELFARE TRADER | 不丹 | $150 |
| 2024-09-26 | 3公斤以上红茶 | BHUTAN WELFARE TRADER | 不丹 | $150 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 小麦粉 | YEN TRADERS | — | $1.2K |
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | YEN TRADERS | — | $96 |
| 2026-03-21 | 包装机械 | YEN TRADERS | 不丹 | $158 |
| 2026-03-21 | 未煮意面 | YEN TRADERS | — | $320 |
| 2026-03-21 | 其他果仁制品 | YEN TRADERS | — | $235 |
| 2026-03-21 | 咖啡提取物 | YEN TRADERS | — | $297 |
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | YEN TRADERS | — | $154 |
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | YEN TRADERS | — | $202 |
| 2026-03-21 | 塑料人造花 | YEN TRADERS | — | $118 |
| 2026-03-21 | 其他家用电动热器 | YEN TRADERS | 不丹 | $107 |