Hanfimex Group Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 487 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HANFIMEX VIệT NAM

5
进口笔数
487
出口笔数
$373.3K
进口金额
$72.72M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
193
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.50M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $452.7K · 4 笔2023-09进口 $52.4K · 1 笔出口 $861.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $545.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.49M · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.22M · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.50M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.48M · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.62M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $853.2K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.59M · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $907.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $430.9K · 4 笔2025-10进口 $207.9K · 1 笔出口 $875.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $657.8K · 7 笔2025-12进口 $15 · 1 笔出口 $957.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 7 笔2026-03进口 $63.8K · 1 笔出口 $814.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $452.7K · 4 笔2023-09进口 $52.4K · 1 笔出口 $861.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $545.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.49M · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.22M · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.50M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.48M · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.62M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.84M · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $853.2K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 19 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.59M · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $907.7K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $430.9K · 4 笔2025-10进口 $207.9K · 1 笔出口 $875.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $657.8K · 7 笔2025-12进口 $15 · 1 笔出口 $957.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 7 笔2026-03进口 $63.8K · 1 笔出口 $814.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 12 笔

工商档案

企业注册号0106236622
企查查编码QVNGJ7H179
成立日期2013-07-22
联系地址HP01-42 Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HANFIMEX VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HANFIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址HP01-42 Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại
电话+842432003356
邮箱sales1@hanfimex.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090619其他肉桂花
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090111未焙炒咖啡
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
080111干椰子
091011整姜
090620碎肉桂
080132去壳腰果
091030姜黄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$373.3K
土耳其1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊朗64$16.07M
阿联酋71$16.06M
埃及36$6.93M
塞内加尔16$3.62M
乌克兰31$3.16M
西班牙29$2.55M
越南24$2.41M
土库曼斯坦13$1.98M
美国22$1.79M
土耳其17$1.69M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hamouda Co. for Import & Export越南1$207.9K整粒胡椒
Korea Agriculture & Fishery Corporation韩国2$101.7K芝麻籽、整粒胡椒
AL-HANEEN COFFEE ROASTING MILLS LLC越南1$63.8K其他肉桂花
Suiser Makine Gida Ith. Ihr. San. Tic. Ltd. Sti土耳其1$15果蔬加工机械、其他塑料制品

下游采购商(共 193)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sabz Bahar Fars Co.伊朗21$7.70M碾磨大米、未焙炒咖啡
Star Shell General Trading LLC阿联酋27$5.74M未焙炒咖啡、整粒胡椒
DMF for Manufacturing and Preparing Agro Products埃及8$2.34M干鹰嘴豆、未焙炒咖啡
SJS Services SARL塞内加尔10$2.19M整粒胡椒
Tabiat Sabz Pars Kohan伊朗8$2.18M碾磨大米、其他香蕉
Ashyrmyrat Nurberdiyev土库曼斯坦13$1.98M整粒胡椒
Lubystok Trade House LLC乌克兰19$1.84M整粒胡椒、姜黄
U.S. Spice Mills Inc.美国17$1.24M整粒胡椒、碎肉桂
Al Rasheed Trading Co. DWC沙特阿拉伯8$884.1K去壳腰果、干辣椒
Rath & Co Trading Pty Ltd澳大利亚22$866.4K去壳腰果、辣椒粉

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他肉桂花AL-HANEEN COFFEE ROASTING MILLS LLC越南$63.8K
2025-12-17其他塑料制品SUISER MAKINE GIDA ITH IHR SAN TIC LTD STI土耳其$15
2025-10-02整粒胡椒HAMOUDA CO FOR IMPORT & EXPORT越南$207.9K
2023-09-12整粒胡椒KOREA AGRICULTURE & FISHERY CORP ORATION越南$52.4K
2023-05-17整粒胡椒KOREA AGRICULTURE & FISHERY CORP ORATION越南$49.3K

出口(共 487)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29整粒胡椒SJS SERVICES SUARL塞内加尔$327.6K
2026-04-29整粒胡椒SHALIMAR FOOD INDUSTRIES—$39.4K
2026-04-29整粒胡椒SHALIMAR FOOD INDUSTRIES—$6.2K
2026-04-29整粒胡椒SHALIMAR FOOD INDUSTRIES—$48.5K
2026-04-24其他肉桂花N R MARINE & GENERAL SERVICES孟加拉国$3.7K
2026-04-24干椰子DERA BIN SULEIMAN BIN ABDULRAHMAN ALDERA TRADING CO.—$55.0K
2026-04-24其他肉桂花N R MARINE & GENERAL SERVICES孟加拉国$31.5K
2026-04-22未碾磨香料籽RATH & CO TRADING PTY LTD澳大利亚$36.4K
2026-04-22整粒胡椒SJS SERVICES SUARL塞内加尔$164.6K
2026-04-20整粒胡椒LLC AMBRA IMPEX—$83.4K

相关企业 · 同类产品

Hanfimex Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →