Hanfimex Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 487 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HANFIMEX VIệT NAM
5
进口笔数
487
出口笔数
$373.3K
进口金额
$72.72M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
193
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106236622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ7H179 |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | HP01-42 Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HANFIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HANFIMEX GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | HP01-42 Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +842432003356 |
| 邮箱 | sales1@hanfimex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 080111 | 干椰子 |
| 091011 | 整姜 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 091030 | 姜黄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $373.3K |
| 土耳其 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 64 | $16.07M |
| 阿联酋 | 71 | $16.06M |
| 埃及 | 36 | $6.93M |
| 塞内加尔 | 16 | $3.62M |
| 乌克兰 | 31 | $3.16M |
| 西班牙 | 29 | $2.55M |
| 越南 | 24 | $2.41M |
| 土库曼斯坦 | 13 | $1.98M |
| 美国 | 22 | $1.79M |
| 土耳其 | 17 | $1.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamouda Co. for Import & Export | 越南 | 1 | $207.9K | 整粒胡椒 |
| Korea Agriculture & Fishery Corporation | 韩国 | 2 | $101.7K | 芝麻籽、整粒胡椒 |
| AL-HANEEN COFFEE ROASTING MILLS LLC | 越南 | 1 | $63.8K | 其他肉桂花 |
| Suiser Makine Gida Ith. Ihr. San. Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $15 | 果蔬加工机械、其他塑料制品 |
下游采购商(共 193)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sabz Bahar Fars Co. | 伊朗 | 21 | $7.70M | 碾磨大米、未焙炒咖啡 |
| Star Shell General Trading LLC | 阿联酋 | 27 | $5.74M | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| DMF for Manufacturing and Preparing Agro Products | 埃及 | 8 | $2.34M | 干鹰嘴豆、未焙炒咖啡 |
| SJS Services SARL | 塞内加尔 | 10 | $2.19M | 整粒胡椒 |
| Tabiat Sabz Pars Kohan | 伊朗 | 8 | $2.18M | 碾磨大米、其他香蕉 |
| Ashyrmyrat Nurberdiyev | 土库曼斯坦 | 13 | $1.98M | 整粒胡椒 |
| Lubystok Trade House LLC | 乌克兰 | 19 | $1.84M | 整粒胡椒、姜黄 |
| U.S. Spice Mills Inc. | 美国 | 17 | $1.24M | 整粒胡椒、碎肉桂 |
| Al Rasheed Trading Co. DWC | 沙特阿拉伯 | 8 | $884.1K | 去壳腰果、干辣椒 |
| Rath & Co Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $866.4K | 去壳腰果、辣椒粉 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他肉桂花 | AL-HANEEN COFFEE ROASTING MILLS LLC | 越南 | $63.8K |
| 2025-12-17 | 其他塑料制品 | SUISER MAKINE GIDA ITH IHR SAN TIC LTD STI | 土耳其 | $15 |
| 2025-10-02 | 整粒胡椒 | HAMOUDA CO FOR IMPORT & EXPORT | 越南 | $207.9K |
| 2023-09-12 | 整粒胡椒 | KOREA AGRICULTURE & FISHERY CORP ORATION | 越南 | $52.4K |
| 2023-05-17 | 整粒胡椒 | KOREA AGRICULTURE & FISHERY CORP ORATION | 越南 | $49.3K |
出口(共 487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | SJS SERVICES SUARL | 塞内加尔 | $327.6K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | SHALIMAR FOOD INDUSTRIES | — | $39.4K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | SHALIMAR FOOD INDUSTRIES | — | $6.2K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | SHALIMAR FOOD INDUSTRIES | — | $48.5K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | N R MARINE & GENERAL SERVICES | 孟加拉国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 干椰子 | DERA BIN SULEIMAN BIN ABDULRAHMAN ALDERA TRADING CO. | — | $55.0K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | N R MARINE & GENERAL SERVICES | 孟加拉国 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 未碾磨香料籽 | RATH & CO TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $36.4K |
| 2026-04-22 | 整粒胡椒 | SJS SERVICES SUARL | 塞内加尔 | $164.6K |
| 2026-04-20 | 整粒胡椒 | LLC AMBRA IMPEX | — | $83.4K |